Центар за турниреЗавршено#1520328

HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp

Вијетнам ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18Швајцарски · 7 КолаВијетнам ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM10/18 – 10/18Швајцарски · 7 КолаБлиц · Blitz: 03m+02sПросечно Рејтинг / старост 1460 / 1516 играчи

Ажурирани подаци турнира: Почетна листа, Распоред, Парови, Подаци о играчу, Историјски Поредак. Неке секције су привремено недоступне.

Главни арбитар
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Арбитри
Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
Директор турнира
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Организатор
HCMCHESS Chess Club
Рејтинг израчунавање
Rating international
Локација
Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM ↗
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1460 / 15
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детаљи турнира
Турнир
HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp
Федерација
Вијетнам ( VIE )
Датум
2026-10-18
Формат
Швајцарски
Кола
7
Контрола времена
Блиц · Blitz: 03m+02s
Главни арбитар
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Арбитри
Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
Директор турнира
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Организатор
HCMCHESS Chess Club
Рејтинг израчунавање
Rating international
Просечно Рејтинг / Просечна старост
1460 / 15
улазак
16
Парови Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Саопштење организатора

= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Извор информација

Погледај извор

Саопштење организатора

= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Извор информација

Погледај извор

Коначни поредак Posle 7 Кола

HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp · Коначни поредак Posle 7 Кола
Ранк№ПлаиерУдружењеFEDРејтингтачкеTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
11Phạm Hoàng Bảo KhangU12—173570277444030
29Nguyễn Mạnh QuânU10—143270267444096
32Đặng Phương NamU16—15585029,5532409,6
416Văn Huy TàiOpen—04,5029,5432——
510Đỗ Lê Anh KhoaU10—04027443——
63Nguyễn Thị Mỹ DuyênU16—1531402443140-27,6
75Lương Tấn SinhU14—14674023,544240-24,4
86Chan JenniferOpen—14423,502734240-4
914Nguyễn Võ Tú Uyên - naiU10—03,5025332——
108Bùi Đỗ Minh LâmU14—14533028333400
117Đỗ Bảo Long - naiU14—14572,502423040-34
124Võ Nguyễn Phúc HuyU10—1486202323140-45,6
1312Nguyễn Quốc BảoU10—02023230——
1411Lê Quốc Bảo - naiU12—02021231——
1513Nguyễn Thị Thanh ThưOpen—02017,5240——
1615Trần Thùy Vân - naiU16—00020040——
За финални ранг · 16 играчи
Додатни критеријуми ▾

TB1: Директни састанак (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

РанкПлаиертачке
1Phạm Hoàng Bảo Khang · 1735 · № 17TB1 0 · TB2 27 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4Удружење U12
2Nguyễn Mạnh Quân · 1432 · № 97TB1 0 · TB2 26 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4Удружење U10
3Đặng Phương Nam · 1558 · № 25TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Удружење U16
4Văn Huy Tài · 0 · № 164,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Удружење Open
5Đỗ Lê Anh Khoa · 0 · № 104TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Удружење U10
6Nguyễn Thị Mỹ Duyên · 1531 · № 34TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Удружење U16
7Lương Tấn Sinh · 1467 · № 54TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Удружење U14
8Chan Jennifer · 1442 · № 63,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Удружење Open
9Nguyễn Võ Tú Uyên - nai · 0 · № 143,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Удружење U10
10Bùi Đỗ Minh Lâm · 1453 · № 83TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 3Удружење U14
11Đỗ Bảo Long - nai · 1457 · № 72,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Удружење U14
12Võ Nguyễn Phúc Huy · 1486 · № 42TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Удружење U10
13Nguyễn Quốc Bảo · 0 · № 122TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Удружење U10
14Lê Quốc Bảo - nai · 0 · № 112TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Удружење U12
15Nguyễn Thị Thanh Thư · 0 · № 132TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0Удружење Open
16Trần Thùy Vân - nai · 0 · № 150TB1 0 · TB2 20 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0Удружење U16