Centru de turneeÎncheiate#1524208
Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 11
Vietnam ( VIE )Trường THCS&THPT Marie Curie2026/10/24 – 2026/10/24Elveția · 5 RundeVietnam ( VIE ) · Trường THCS&THPT Marie Curie10/24 – 10/24Elveția · 5 RundeRapid · 10 phút mỗi bênRata medie Rating Elo 100019 jucători
Date actualizate ale turneului: Lista de pornire, Program, Împerecheri, Datele jucătorului, Istoric Clasament. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.
Detalii turneu
- Turneul
- Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 11
- Federaţia
- Vietnam ( VIE )
- Localizare
- Trường THCS&THPT Marie Curie ↗
- Dată
- 2026-10-24
- Formatul
- Elveția
- Runde
- 5
- Controlul timpului
- Rapid · 10 phút mỗi bên
- Arbitrul principal
- Th.s Nguyễn Trọng Tiền
- Directorul turneului
- Trường THCS&THPT Marie Curie
- Organizator
- Trường THCS&THPT Marie Curie
- Rating Elo Calculare
- -
- Rata medie Rating Elo
- 1000
- intrări
- 19
- Programul nr. Împerecheri
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informaţii sursă
Vezi sursaInformaţii sursă
Vezi sursaClasament final După 5 Runde
| Război | № | Jucător | FED | Rating Elo | puncte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Nguyễn, Giang Minh Tuấn | MRA | — | 5 | 0 | 12 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 16 | Phan, Bình Anh | MRA | — | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 9 | Nguyễn, Hoàng Long | MRA | — | 3,5 | 0 | 15 | 3 | 3 | 2 |
| 4 | 2 | Dương, Ngọc Gia Bảo | MRA | — | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | 1 | Bùi, Quang Đăng | MRA | — | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 6 | 10 | Nguyễn, Huy Hoàng | MRA | — | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 |
| 7 | 5 | Nguyễn, Chí Thanh | MRA | — | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 8 | 15 | Phạm, Gia Bảo | MRA | — | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 9 | 12 | Nguyễn, Tuấn An Bình | MRA | — | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 1 |
| 10 | 18 | Vũ, Tuấn Kiệt | MRA | — | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Khánh Duy | MRA | — | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | 17 | Vũ, Nguyên Bảo | MRA | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 13 | 7 | Nguyễn, Gia Huy | MRA | — | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 14 | 6 | Nguyễn, Danh Tùng Lâm | MRA | — | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 15 | 14 | Nguyễn, Việt Anh | MRA | — | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 16 | 4 | Lê, Minh Vũ | MRA | — | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 3 | 1 |
| 17 | 19 | Vũ, Thị Khánh Linh | MRA | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 18 | 3 | Hà, Vũ Ngọc Anh | MRA | — | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 2 | 0 |
| 19 | 13 | Nguyễn, Thế Hoàng | MRA | — | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 2 | 0 |
La rândul final · 19 jucători
Criterii de departajare ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RăzboiJucătorpuncte
1Nguyễn, Giang Minh TuấnMRA · — · № 85TB1 0 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2
2Phan, Bình AnhMRA · — · № 164TB1 0 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
3Nguyễn, Hoàng LongMRA · — · № 93,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
4Dương, Ngọc Gia BảoMRA · — · № 23,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
5Bùi, Quang ĐăngMRA · — · № 13,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
6Nguyễn, Huy HoàngMRA · — · № 103,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
7Nguyễn, Chí ThanhMRA · — · № 53TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
8Phạm, Gia BảoMRA · — · № 153TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
9Nguyễn, Tuấn An BìnhMRA · — · № 123TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
10Vũ, Tuấn KiệtMRA · — · № 183TB1 0 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
11Nguyễn, Khánh DuyMRA · — · № 112TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
12Vũ, Nguyên BảoMRA · — · № 172TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
13Nguyễn, Gia HuyMRA · — · № 72TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
14Nguyễn, Danh Tùng LâmMRA · — · № 62TB1 0 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
15Nguyễn, Việt AnhMRA · — · № 142TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
16Lê, Minh VũMRA · — · № 42TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
17Vũ, Thị Khánh LinhMRA · — · № 191TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
18Hà, Vũ Ngọc AnhMRA · — · № 31TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
19Nguyễn, Thế HoàngMRA · — · № 131TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0