Centru de turneeStare necunoscută#1524031
Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 23 Nữ
Vietnam ( VIE )05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng2026/10/25 – 2026/10/25Elveția · 7 RundeVietnam ( VIE ) · 05 Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng10/25 – 10/25Elveția · 7 RundeRapid · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giâyRata medie Rating Elo 100016 jucători
Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.
Detalii turneu
- Turneul
- Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 23 Nữ
- Federaţia
- Vietnam ( VIE )
- Dată
- 2026-10-25
- Formatul
- Elveția
- Runde
- 7
- Controlul timpului
- Rapid · 10 phút mỗi nước đi tích lũy 2 giây
- Arbitrul principal
- Th.s Nguyễn Trọng Tiền
- Directorul turneului
- CLB Blue Horse
- Organizator
- Công Ty TNHH Thy Plaza Việt Nam
- Rating Elo Calculare
- -
- Rata medie Rating Elo
- 1000
- intrări
- 16
- Programul nr. Împerecheri
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informaţii sursă
Vezi sursaInformaţii sursă
Vezi sursaClasament
| Război | № | Jucător | FED | Rating Elo | puncte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Thảo Nguyên | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ngô, Ngọc Bích | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn, Hà My | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn, Khánh Băng | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Thảo Chi | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn, Trúc Linh | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Phạm, Hải Yến | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Phạm, Huyền Linh | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phan, Hà Linh | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Phan, Linh Đan | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Trần, Khánh Hà | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Trịnh, Tuyết Thanh | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Trịnh, Tuyết Thanh | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Vũ, Hà Phương | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Vũ, Khánh Ngân | BLU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Vũ, Ngọc Minh Thư | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La rândul final · 16 jucători
Criterii de departajare ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RăzboiJucătorpuncte
1Bùi, Thảo NguyênNAN · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Ngô, Ngọc BíchBLU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Nguyễn, Hà MyTDO · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nguyễn, Khánh BăngBLU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nguyễn, Thảo ChiNAN · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn, Trúc LinhNAN · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Phạm, Hải YếnNAN · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Phạm, Huyền LinhNAN · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Phan, Hà LinhTDO · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Phan, Linh ĐanTDO · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Trần, Khánh HàBLU · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Trịnh, Tuyết ThanhBLU · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Trịnh, Tuyết ThanhBLU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Vũ, Hà PhươngNAN · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Vũ, Khánh NgânBLU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Vũ, Ngọc Minh ThưNAN · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0