Centru de turneeViitoare#1523087

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN TỔNG HỢP DANH SÁCH THI CỜ VUA CỤM VĨNH YÊN

Vietnam ( VIE )Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ2026/11/10 – 2026/11/17Elveția · 7 RundeVietnam ( VIE ) · Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ11/10 – 11/17Elveția · 7 RundeMediu Rating Elo / vârstă 1000 / 11388 jucători

Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.

Arbitrul principal
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Directorul turneului
Trịnh Thế Truyền
Organizator
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
Rating Elo Calculare
-
Localizare
Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc, Phú Thọ ↗
medie Rating Elo / vârstă medie
1000 / 11
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalii turneu
Turneul
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN TỔNG HỢP DANH SÁCH THI CỜ VUA CỤM VĨNH YÊN
Federaţia
Vietnam ( VIE )
Dată
2026-11-10 – 2026-11-17
Formatul
Elveția
Runde
7
Controlul timpului
—
Arbitrul principal
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Directorul turneului
Trịnh Thế Truyền
Organizator
Sở GD&ĐT Tỉnh Phú Thọ
Rating Elo Calculare
-
medie Rating Elo / vârstă medie
1000 / 11
intrări
388
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Informaţii sursă

Vezi sursa

Informaţii sursă

Vezi sursa

Clasament

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VĨNH YÊN TỔNG HỢP DANH SÁCH THI CỜ VUA CỤM VĨNH YÊN · Clasament
Război№JucătorFEDRating ElopuncteTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bạch Ngân KhánhVTU—0000000
22Bùi Duy ĐăngXSL—0000000
33Bùi Đăng KhôiXTT—0000000
44Bùi Hoàng KhánhXLT—0000000
55Bùi Khánh AnXHT—0000000
66Bùi Ngọc MaiPVP—0000000
77Bùi Nguyễn Minh KhôiXYL—0000000
88Bùi Phương LinhXHT—0000000
99Bùi Tiến DươngXLC—0000000
1010Bùi Thị Lan HươngXSL—0000000
1111Bùi Thị Thảo LinhVAN—0000000
1212Bùi Thị Yến NhiXHA—0000000
1313Bùi Viết DuyXSL—0000000
1414Cao Chí CôngTDB—0000000
1515Cao Khánh VyVHU—0000000
1616Cao Nguyễn Bảo AnXBN—0000000
1717Cao Tâm NhưVTU—0000000
1818Chu Duy MạnhVHU—0000000
1919Chu Minh HuyVTH—0000000
2020Chu Phúc Minh VũVAN—0000000
2121Chu Quốc HuyTHG—0000000
2222Chu Việt DươngVHU—0000000
2323Doãn Tiến DũngXLC—0000000
2424Dương Bảo ChâuXXL—0000000
2525Dương Đăng KhoaXBX—0000000
2626Dương Đức PhúPXH—0000000
2727Dương Hà LinhPVP—0000000
2828Dương Lan ChiPPY—0000000
2929Dương Minh AnhXSL—0000000
3030Dương Ngọc LanTSO—0000000
3131Dương Nguyễn Nhật NamXBX—0000000
3232Dương Quang MinhPPY—0000000
3333Dương Quang TrườngXSL—0000000
3434Dương Tài NguyênVTH—0000000
3535Dương Tấn SangTLO—0000000
3636Dương Tuệ MinhTLO—0000000
3737Đại Ngọc AnhPVP—0000000
3838Đại Ngọc MinhPVP—0000000
3939Đàm Mai NgọcPPY—0000000
4040Đào Duy LongVHU—0000000
4141Đào Khánh HuyXBN—0000000
4242Đào Minh AnhXYL—0000000
4343Đào Minh ĐứcTDG—0000000
4444Đào Minh NhậtTHG—0000000
4545Đào Minh QuânTLU—0000000
4646Đào Nguyễn Anh ThưXYL—0000000
4747Đào Nguyễn Ngọc DiệpVTU—0000000
4848Đào Tiến DũngXBN—0000000
4949Đặng Anh KhôiPVP—0000000
5050Đặng Đức AnhVTH—0000000
La rândul final · 388 jucători
Criterii de departajare ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RăzboiJucătorpuncte
1Bạch Ngân KhánhVTU · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Duy ĐăngXSL · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Đăng KhôiXTT · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Bùi Hoàng KhánhXLT · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Bùi Khánh AnXHT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Bùi Ngọc MaiPVP · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Bùi Nguyễn Minh KhôiXYL · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Bùi Phương LinhXHT · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Bùi Tiến DươngXLC · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Bùi Thị Lan HươngXSL · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Bùi Thị Thảo LinhVAN · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Bùi Thị Yến NhiXHA · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Bùi Viết DuyXSL · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Cao Chí CôngTDB · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Cao Khánh VyVHU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Cao Nguyễn Bảo AnXBN · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Cao Tâm NhưVTU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Chu Duy MạnhVHU · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Chu Minh HuyVTH · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Chu Phúc Minh VũVAN · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Chu Quốc HuyTHG · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Chu Việt DươngVHU · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Doãn Tiến DũngXLC · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Dương Bảo ChâuXXL · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Dương Đăng KhoaXBX · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Dương Đức PhúPXH · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Dương Hà LinhPVP · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Dương Lan ChiPPY · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Dương Minh AnhXSL · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Dương Ngọc LanTSO · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Dương Nguyễn Nhật NamXBX · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Dương Quang MinhPPY · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Dương Quang TrườngXSL · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Dương Tài NguyênVTH · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Dương Tấn SangTLO · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Dương Tuệ MinhTLO · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Đại Ngọc AnhPVP · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Đại Ngọc MinhPVP · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Đàm Mai NgọcPPY · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Đào Duy LongVHU · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Đào Khánh HuyXBN · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Đào Minh AnhXYL · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Đào Minh ĐứcTDG · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Đào Minh NhậtTHG · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Đào Minh QuânTLU · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Đào Nguyễn Anh ThưXYL · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Đào Nguyễn Ngọc DiệpVTU · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Đào Tiến DũngXBN · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Đặng Anh KhôiPVP · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Đặng Đức AnhVTH · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0