Centru de turneeStare necunoscută#1521950

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9

Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Elveția · 7 RundeVietnam ( VIE )10/31 – 11/07Elveția · 7 RundeMediu Rating Elo / vârstă 1000 / 819 jucători

Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.

Arbitrul principal
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Directorul turneului
Trịnh Thế Truyền
Organizator
—
Rating Elo Calculare
-
Localizare
—
medie Rating Elo / vârstă medie
1000 / 8
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalii turneu
Turneul
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9
Federaţia
Vietnam ( VIE )
Localizare
—
Dată
2026-10-31 – 2026-11-07
Formatul
Elveția
Runde
7
Controlul timpului
—
Arbitrul principal
Nguyễn Thị Phương Ngọc
Directorul turneului
Trịnh Thế Truyền
Organizator
—
Rating Elo Calculare
-
medie Rating Elo / vârstă medie
1000 / 8
intrări
19
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Informaţii sursă

Vezi sursa

Informaţii sursă

Vezi sursa

Clasament

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 7-9 · Clasament
Război№JucătorFEDRating ElopuncteTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Trâm AnhXPN—0000000
22Cao Ngọc BíchPNT—0000000
33Đào Vũ Minh HươngXLT—0000000
44Hà Yến NhiHYC—0000000
55Lê Nguyễn Bảo AnhPTM—0000000
66Lê Phương ThảoXBN—0000000
77Ngô Ngọc HânPNT—0000000
88Nguyễn Anh ThưXBN—0000000
99Nguyễn Hà Tú UyênHYC—0000000
1010Nguyễn Minh TâmPPT—0000000
1111Nguyễn Nhật HạXCM—0000000
1212Nguyễn Phương LinhXPN—0000000
1313Nguyễn Trúc DiênPVT—0000000
1414Phạm Đào Hồng KhánhXTN—0000000
1515Tạ An Phương ChiPVT—0000000
1616Tạ Khánh QuỳnhXHL—0000000
1717Trần Diệp ChiPTM—0000000
1818Trần Ngọc HânHUV—0000000
1919Trần Thị Thanh TràXLT—0000000
La rândul final · 19 jucători
Criterii de departajare ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RăzboiJucătorpuncte
1Bùi Trâm AnhXPN · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Cao Ngọc BíchPNT · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đào Vũ Minh HươngXLT · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Hà Yến NhiHYC · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Lê Nguyễn Bảo AnhPTM · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Lê Phương ThảoXBN · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Ngô Ngọc HânPNT · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Anh ThưXBN · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Hà Tú UyênHYC · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Nguyễn Minh TâmPPT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Nguyễn Nhật HạXCM · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Phương LinhXPN · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Nguyễn Trúc DiênPVT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Phạm Đào Hồng KhánhXTN · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Tạ An Phương ChiPVT · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Tạ Khánh QuỳnhXHL · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Trần Diệp ChiPTM · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Trần Ngọc HânHUV · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Trần Thị Thanh TràXLT · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0