Centru de turneeÎncheiate#1521412

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - U7

Vietnam ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Elveția · 5 RundeVietnam ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Elveția · 5 RundeRapid · 10pRata medie Rating Elo 100025 jucători

Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului, Istoric Clasament. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.

Arbitrul principal
—
Directorul turneului
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Organizator
CLB Cờ Vua Chess House
Rating Elo Calculare
-
Localizare
Trường tiểu học Nguyễn Thái Học ↗
Rata medie Rating Elo
1000
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalii turneu
Turneul
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - U7
Federaţia
Vietnam ( VIE )
Dată
2026-10-19
Formatul
Elveția
Runde
5
Controlul timpului
Rapid · 10p
Arbitrul principal
—
Directorul turneului
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Organizator
CLB Cờ Vua Chess House
Rating Elo Calculare
-
Rata medie Rating Elo
1000
intrări
25
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Informaţii sursă

Vezi sursa

Informaţii sursă

Vezi sursa

Clasament final După 5 Runde

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - U7 · Clasament final După 5 Runde
Război№JucătorCategorieFEDRating ElopuncteTB1TB2TB3TB4TB5TB6
13Đào Minh HuyU7VIE——4,5014422
213Nguyễn Chí AnhU7VIE——4016,5422
32Chu Minh QuânU7VIE——4013421
411Lương Hoàng NamU7VIE——3,5017322
524Trần Xuân PhướcU7VIE——3,5016,5322
612Mai Nhật TiếnU7VIE——3,5014,5332
71Cảnh Ngọc Minh KhangU7VIE——3013,5321
823Trần Hoàng NguyênU7VIE——3013,5220
98Lâm Đăng KhoaU7VIE——3013320
105Hồ Quang LongU7VIE——3012,5321
116Hồ Tuấn MinhU7VIE——3011332
1210Lế Phát AnU7VIE——3010231
1320Nguyễn Tuấn AnhU7VIE——2,5016,5220
1422Phạm Văn Gia KhánhU7VIE——2,5016,5220
1519Nguyễn Trung NguyênU7VIE——2,5013231
167Lâm Chấn PhongU7VIE——2,5012,5221
1715Nguyễn Hoàng HuyU7VIE——2014,5221
189Lê Gia HuyU7VIE——2012220
1914Nguyễn Đức QuânU7VIE——1012120
2021Phạm Minh TríU7VIE——1011,5120
2125Trịnh Bảo NamU7VIE——109110
224Dương Ngọc Bảo KhangU7VIE——105100
2318Nguyễn Lê PhongU7VIE——006010
2417Nguyễn Lê PhongU7VIE——005,5010
2516Nguyễn Hoàng HuyU7VIE——000000
La rândul final · 25 jucători
Criterii de departajare ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Criterii de departajare Variabil (2023) (Puncte de partidă) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RăzboiJucătorpuncte
1Đào Minh HuyVIE · — · № 3—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Categorie U7
2Nguyễn Chí AnhVIE · — · № 13—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Categorie U7
3Chu Minh QuânVIE · — · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Categorie U7
4Lương Hoàng NamVIE · — · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2Categorie U7
5Trần Xuân PhướcVIE · — · № 24—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2Categorie U7
6Mai Nhật TiếnVIE · — · № 12—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Categorie U7
7Cảnh Ngọc Minh KhangVIE · — · № 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Categorie U7
8Trần Hoàng NguyênVIE · — · № 23—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
9Lâm Đăng KhoaVIE · — · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
10Hồ Quang LongVIE · — · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Categorie U7
11Hồ Tuấn MinhVIE · — · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Categorie U7
12Lế Phát AnVIE · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Categorie U7
13Nguyễn Tuấn AnhVIE · — · № 20—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
14Phạm Văn Gia KhánhVIE · — · № 22—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
15Nguyễn Trung NguyênVIE · — · № 19—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Categorie U7
16Lâm Chấn PhongVIE · — · № 7—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Categorie U7
17Nguyễn Hoàng HuyVIE · — · № 15—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Categorie U7
18Lê Gia HuyVIE · — · № 9—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
19Nguyễn Đức QuânVIE · — · № 14—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
20Phạm Minh TríVIE · — · № 21—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0Categorie U7
21Trịnh Bảo NamVIE · — · № 25—TB1 1 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 0Categorie U7
22Dương Ngọc Bảo KhangVIE · — · № 4—TB1 1 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0Categorie U7
23Nguyễn Lê PhongVIE · — · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Categorie U7
24Nguyễn Lê PhongVIE · — · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Categorie U7
25Nguyễn Hoàng HuyVIE · — · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Categorie U7