Centru de turneeÎncheiate#1515959
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 7-9
Vietnam ( VIE )2026/10/12 – 2026/10/14Elveția · 7 RundeVietnam ( VIE )10/12 – 10/14Elveția · 7 RundeMediu Rating Elo / vârstă 1000 / 715 jucători
Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului, Istoric Clasament. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.
Detalii turneu
- Turneul
- HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 7-9
- Federaţia
- Vietnam ( VIE )
- Localizare
- —
- Dată
- 2026-10-12 – 2026-10-14
- Formatul
- Elveția
- Runde
- 7
- Controlul timpului
- —
- Arbitrul principal
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Directorul turneului
- —
- Organizator
- —
- Rating Elo Calculare
- -
- medie Rating Elo / vârstă medie
- 1000 / 7
- intrări
- 15
- Programul nr. Împerecheri
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informaţii sursă
Vezi sursaInformaţii sursă
Vezi sursaClasament final După 7 Runde
| Război | № | Jucător | FED | Rating Elo | puncte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Đại Ngọc Minh | VIE | — | 6,5 | 0 | 28,5 | 27,5 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 12 | Phan Trường Giang | VIE | — | 5 | 0 | 27,5 | 22 | 5 | 2 | 1 |
| 3 | 14 | Trần Duy Thái | VIE | — | 4,5 | 0 | 28,5 | 20,5 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | 10 | Nguyễn Vũ Đạt | VIE | — | 4,5 | 0 | 27 | 18 | 4 | 3 | 1 |
| 5 | 1 | Trịnh Phúc An Khang | VIE | — | 3,5 | 0 | 29,5 | 16,5 | 3 | 4 | 1 |
| 6 | 11 | Phan Minh Khôi | VIE | — | 3,5 | 0 | 28 | 15 | 3 | 4 | 3 |
| 7 | 4 | Đỗ Ngọc Phúc | VIE | — | 3,5 | 0 | 27,5 | 15,5 | 3 | 4 | 2 |
| 8 | 9 | Nguyễn Thái Vũ | VIE | — | 3,5 | 0 | 25,5 | 9,5 | 3 | 4 | 2 |
| 9 | 6 | Nguyễn Anh Minh | VIE | — | 3,5 | 0 | 23 | 13,5 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | 3 | Đỗ Đăng Khôi | VIE | — | 3 | 0 | 19,5 | 6 | 3 | 3 | 1 |
| 11 | 7 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | — | 2 | 0 | 24,5 | 9 | 2 | 4 | 1 |
| 12 | 5 | Hà Minh Đức | VIE | — | 2 | 0 | 21,5 | 9 | 2 | 4 | 1 |
| 13 | 13 | Phùng Anh Quang | VIE | — | 2 | 0 | 20 | 7 | 2 | 3 | 1 |
| 14 | 8 | Nguyễn Minh Quang | VIE | — | 1,5 | 0 | 20,5 | 6,5 | 1 | 3 | 1 |
| 15 | 15 | Trần Tiến Khôi | VIE | — | 0,5 | 0 | 21 | 0,5 | 0 | 2 | 0 |
La rândul final · 15 jucători
Criterii de departajare ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RăzboiJucătorpuncte
1Đại Ngọc MinhVIE · — · № 26,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27,5 · TB4 6 · TB5 3 · TB6 3
2Phan Trường GiangVIE · — · № 125TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 22 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 1
3Trần Duy TháiVIE · — · № 144,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2
4Nguyễn Vũ ĐạtVIE · — · № 104,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 18 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1
5Trịnh Phúc An KhangVIE · — · № 13,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1
6Phan Minh KhôiVIE · — · № 113,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 3
7Đỗ Ngọc PhúcVIE · — · № 43,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 2
8Nguyễn Thái VũVIE · — · № 93,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 2
9Nguyễn Anh MinhVIE · — · № 63,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1
10Đỗ Đăng KhôiVIE · — · № 33TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1
11Nguyễn Minh KhôiVIE · — · № 72TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 9 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1
12Hà Minh ĐứcVIE · — · № 52TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 9 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1
13Phùng Anh QuangVIE · — · № 132TB1 0 · TB2 20 · TB3 7 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1
14Nguyễn Minh QuangVIE · — · № 81,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 1
15Trần Tiến KhôiVIE · — · № 150,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0