Centru de turneeÎncheiate#1491804

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Vietnam ( VIE )289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM2026/10/17 – 2026/10/18Elveția · 7 RundeVietnam ( VIE ) · 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM10/17 – 10/18Elveția · 7 RundeClasic · 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st moveMediu Rating Elo / vârstă 1601 / 1440 jucători

Date actualizate ale turneului: Datele jucătorului, Istoric Clasament. Unele secțiuni nu sunt disponibile temporar.

Arbitrul principal
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Arbitraj
NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
Directorul turneului
Parents Love Chess
Organizator
Parents-Love-Chess Club
Rating Elo Calculare
Rating international
Localizare
289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
FIDE Event ID
497985
medie Rating Elo / vârstă medie
1601 / 14
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalii turneu
Turneul
88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
Federaţia
Vietnam ( VIE )
Dată
2026-10-17 – 2026-10-18
Formatul
Elveția
Runde
7
Controlul timpului
Clasic · 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move
Arbitrul principal
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Arbitraj
NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
Directorul turneului
Parents Love Chess
Organizator
Parents-Love-Chess Club
Rating Elo Calculare
Rating international
medie Rating Elo / vârstă medie
1601 / 14
FIDE Event ID
497985
intrări
40
Programul nr. Împerecheri
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Anunţul organizatorului

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k

Informaţii sursă

Vezi sursa

Anunţul organizatorului

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k

Informaţii sursă

Vezi sursa

Clasament final După 7 Runde

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard · Clasament final După 7 Runde
Război№JucătorCategorieFEDRating ElopuncteTB1TB2TB3TB4Krtg ±
12Nguyễn, Lê Nhật QuangU16VIE20407025176925364048
25Võ, Đại Hoài ĐứcS35VIE19235028,51757188120-0,2
31Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải—VIE20695026,51720185220-22,6
411Nguyễn, Trung QuânU13VIE16895025172118334047,6
54Nguyễn, Đức KhảiU13VIE19235024,51714184540-20,8
69Trương, Phúc Nhật NguyênU09VIE17164,5028174118064034
76Phạm, Gia TườngU16VIE17774,5027,5178518484028
83Vương, Tuấn KhoaU11VIE19244,50261705178040-37,6
918Nguyễn, Việt DũngU13VIE16254,5024166717314030
1017Dương, Danh PhátU09VIE16294,5022160716794013,6
1114Trần, Thiện PhúcU16VIE16754031,5192819034070,8
1212Ngô, Thanh TúS35VIE1685402517281731204,6
1319Nguyễn, Quốc KhánhS35VIE15724024,5175117512016,8
148Hoàng, Gia BảoU09VIE17384023,51644166440-23,6
157Huỳnh, Thiên ÂnU09VIE17454023,51603162440-42,4
1620Nguyễn, Phúc Hoàng—VIE15604023169917064041,2
1730Dương, Hải BìnhU09VIE14304022,5162416424037,6
1831Lê, Tường LamU11VIE14274022,5159316294074,8
1915Đào, Khánh LâmU13VIE165940191517155040-10,8
2010Wilson, Dalas J.G.S35NZL16953,50281675164020-11
2113Trần, Thành VinhU13VIE16823,50261747169840-2,4
2216Nguyễn, Đức Huyền MyU09VIE16323,5023,51666162840-10,8
2321Phan, Quốc Việt Anh—VIE15403,5022161115814011,2
2422Nguyễn, Thiên NgânU11VIE153430261658157140-24
2523Vũ, Hạo NhiênU07VIE15253022,51563148940-39,2
2624Nguyễn, Khánh ĐăngU13VIE15213021,51592151440-50
2727Lê, Nguyễn Ngọc TânU13VIE14983020,5160215234017,2
2832Đỗ, Ngọc Minh LongU09VIE03019,515271458——
2933Lê, Hồng AnhU11VIE03019,515121446——
3035Lê, Quang BáchU11VIE0301915331464——
3138Nguyễn, Hoàng An NguyênU09VIE03017,515021437——
3225Nguyễn, Trầm Thiện ThắngU07VIE15172,5024,51679153740-31,6
3329Nguyễn, Ngọc Như ÝU11VIE14842,50211570144340-44,8
3428Trần, Thiên KhảiU07VIE14952,5018,51484137040-49,2
3526Lê, Hoàng Xuân HiếuU09VIE151320201517134240-42
3637Nguyễn, Đức Trí ThànhU13VIE0201915671385——
3739Nguyễn, Minh KhôiU07VIE0201915231347——
3834Lê, Hồng VũU11VIE0201514861315——
3940Vũ, Hoàng ĐứcU07VIE00,50,516,514411013——
4036Nguyễn, Đăng Gia NhiU07VIE00,50,51614961060——
La rândul final · 40 jucători
Criterii de departajare ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RăzboiJucătorpuncte
1Nguyễn, Lê Nhật QuangVIE · 2040 · № 27TB1 0 · TB2 25 · TB3 1769 · TB4 2536Categorie U16
2Võ, Đại Hoài ĐứcVIE · 1923 · № 55TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1757 · TB4 1881Categorie S35
3Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE · 2069 · № 15TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 1720 · TB4 1852
4Nguyễn, Trung QuânVIE · 1689 · № 115TB1 0 · TB2 25 · TB3 1721 · TB4 1833Categorie U13
5Nguyễn, Đức KhảiVIE · 1923 · № 45TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1714 · TB4 1845Categorie U13
6Trương, Phúc Nhật NguyênVIE · 1716 · № 94,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 1741 · TB4 1806Categorie U09
7Phạm, Gia TườngVIE · 1777 · № 64,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1785 · TB4 1848Categorie U16
8Vương, Tuấn KhoaVIE · 1924 · № 34,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 1705 · TB4 1780Categorie U11
9Nguyễn, Việt DũngVIE · 1625 · № 184,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 1667 · TB4 1731Categorie U13
10Dương, Danh PhátVIE · 1629 · № 174,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 1607 · TB4 1679Categorie U09
11Trần, Thiện PhúcVIE · 1675 · № 144TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 1928 · TB4 1903Categorie U16
12Ngô, Thanh TúVIE · 1685 · № 124TB1 0 · TB2 25 · TB3 1728 · TB4 1731Categorie S35
13Nguyễn, Quốc KhánhVIE · 1572 · № 194TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1751 · TB4 1751Categorie S35
14Hoàng, Gia BảoVIE · 1738 · № 84TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1644 · TB4 1664Categorie U09
15Huỳnh, Thiên ÂnVIE · 1745 · № 74TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1603 · TB4 1624Categorie U09
16Nguyễn, Phúc HoàngVIE · 1560 · № 204TB1 0 · TB2 23 · TB3 1699 · TB4 1706
17Dương, Hải BìnhVIE · 1430 · № 304TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1624 · TB4 1642Categorie U09
18Lê, Tường LamVIE · 1427 · № 314TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1593 · TB4 1629Categorie U11
19Đào, Khánh LâmVIE · 1659 · № 154TB1 0 · TB2 19 · TB3 1517 · TB4 1550Categorie U13
20Wilson, Dalas J.G.NZL · 1695 · № 103,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 1675 · TB4 1640Categorie S35
21Trần, Thành VinhVIE · 1682 · № 133,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 1747 · TB4 1698Categorie U13
22Nguyễn, Đức Huyền MyVIE · 1632 · № 163,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1666 · TB4 1628Categorie U09
23Phan, Quốc Việt AnhVIE · 1540 · № 213,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 1611 · TB4 1581
24Nguyễn, Thiên NgânVIE · 1534 · № 223TB1 0 · TB2 26 · TB3 1658 · TB4 1571Categorie U11
25Vũ, Hạo NhiênVIE · 1525 · № 233TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 1563 · TB4 1489Categorie U07
26Nguyễn, Khánh ĐăngVIE · 1521 · № 243TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1592 · TB4 1514Categorie U13
27Lê, Nguyễn Ngọc TânVIE · 1498 · № 273TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 1602 · TB4 1523Categorie U13
28Đỗ, Ngọc Minh LongVIE · 0 · № 323TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1527 · TB4 1458Categorie U09
29Lê, Hồng AnhVIE · 0 · № 333TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1512 · TB4 1446Categorie U11
30Lê, Quang BáchVIE · 0 · № 353TB1 0 · TB2 19 · TB3 1533 · TB4 1464Categorie U11
31Nguyễn, Hoàng An NguyênVIE · 0 · № 383TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1502 · TB4 1437Categorie U09
32Nguyễn, Trầm Thiện ThắngVIE · 1517 · № 252,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1679 · TB4 1537Categorie U07
33Nguyễn, Ngọc Như ÝVIE · 1484 · № 292,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 1570 · TB4 1443Categorie U11
34Trần, Thiên KhảiVIE · 1495 · № 282,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1484 · TB4 1370Categorie U07
35Lê, Hoàng Xuân HiếuVIE · 1513 · № 262TB1 0 · TB2 20 · TB3 1517 · TB4 1342Categorie U09
36Nguyễn, Đức Trí ThànhVIE · 0 · № 372TB1 0 · TB2 19 · TB3 1567 · TB4 1385Categorie U13
37Nguyễn, Minh KhôiVIE · 0 · № 392TB1 0 · TB2 19 · TB3 1523 · TB4 1347Categorie U07
38Lê, Hồng VũVIE · 0 · № 342TB1 0 · TB2 15 · TB3 1486 · TB4 1315Categorie U11
39Vũ, Hoàng ĐứcVIE · 0 · № 400,5TB1 0,5 · TB2 16,5 · TB3 1441 · TB4 1013Categorie U07
40Nguyễn, Đăng Gia NhiVIE · 0 · № 360,5TB1 0,5 · TB2 16 · TB3 1496 · TB4 1060Categorie U07