Centro de torneioPróximos#1523970

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123

Vietnã ( VIE )Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ2026/10/28 – 2026/10/28Suíça · 7 RondasVietnã ( VIE ) · Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ10/28 – 10/28Suíça · 7 Rondasmédia Elo / idade 1000 / 740 jogadores

Atualização dos dados do torneio: Dados do jogador. Algumas seções não estão temporariamente disponíveis.

Diretor Arbitro
Trần Nguyễn Đăng Khoa
Diretor do torneio
—
Organização
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
Elo Calculação
-
Localização
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ ↗
Idade Média Elo / Idade média
1000 / 7
Emparceiramentos Programação
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalhes do torneio
Torneio
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123
Federação
Vietnã ( VIE )
Datas
2026-10-28
Formato
Suíça
Rondas
7
Controle do tempo
—
Diretor Arbitro
Trần Nguyễn Đăng Khoa
Diretor do torneio
—
Organização
Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
Elo Calculação
-
Idade Média Elo / Idade média
1000 / 7
Entradas
40
Emparceiramentos Programação
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Informação de fonte

Ver fonte

Informação de fonte

Ver fonte

Classificação

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123 · Classificação
Ranking№JogadorFEDElopontosTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Lê An Nhiên——000000
22Đinh Ngọc Hân——000000
33Dương Minh Thư——000000
44Dương Thanh Trúc——000000
55Hồ Mai Thiên Kim——000000
66Hồ Mai Thiên Ngân——000000
77Hoàng Nguyễn An Nhiên——000000
88Huỳnh Lê Bảo Ngân——000000
99Huỳnh Ngọc Thanh Phương——000000
1010Lê An Di——000000
1111Lê Cát Khánh Đan——000000
1212Lê Hoàng Bảo Vy——000000
1313Lê Phương Anh——000000
1414Lê Quỳnh Nhi——000000
1515Ngô Nguyễn Đan Lê——000000
1616Nguyễn Hoàng Bảo Anh——000000
1717Nguyễn Hoàng Tâm Anh——000000
1818Nguyễn Hoàng Thanh Trúc——000000
1919Nguyễn Khoa Gia Hân——000000
2020Nguyễn Ngô Ánh Dương——000000
2121Nguyễn Ngọc Anh Thư——000000
2222Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên——000000
2323Nguyễn Ngọc Hà Anh——000000
2424Nguyễn Nguyên——000000
2525Nguyễn Thị Ngọc Hân——000000
2626Nguyễn Uyên Nhi——000000
2727Nguyễn Võ An Bình——000000
2828Ông Huyền Diệp——000000
2929Phạm Ngọc Bảo An——000000
3030Phan Ngọc Diễm My——000000
3131Phan Thị Ánh Dương——000000
3232Thái Tuệ Linh——000000
3333Trần Gia Mẫn——000000
3434Trần Khánh Nghi——000000
3535Trần Khánh Ngọc——000000
3636Trần Ngọc Mai Anh——000000
3737Trịnh Lam Anh——000000
3838Trương Khôi Diệp——000000
3939Trương Khuê Diệp——000000
4040Trương Thị Ngọc An——000000
pelo último rango · 40 jogadores
Critérios de desempate ▾

TB1: Encontro Direto (DE) · TB2: Buchholz Critérios de desempate Variável (2023) (Pontos de partida, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingJogadorpontos
1Bùi Lê An Nhiên · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đinh Ngọc Hân · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Dương Minh Thư · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Dương Thanh Trúc · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hồ Mai Thiên Kim · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hồ Mai Thiên Ngân · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hoàng Nguyễn An Nhiên · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Huỳnh Lê Bảo Ngân · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Huỳnh Ngọc Thanh Phương · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lê An Di · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Cát Khánh Đan · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lê Hoàng Bảo Vy · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Phương Anh · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Quỳnh Nhi · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Ngô Nguyễn Đan Lê · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Hoàng Bảo Anh · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Hoàng Tâm Anh · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Hoàng Thanh Trúc · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Khoa Gia Hân · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Ngô Ánh Dương · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Ngọc Anh Thư · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Ngọc Hà Anh · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Nguyên · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Thị Ngọc Hân · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Uyên Nhi · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Võ An Bình · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Ông Huyền Diệp · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Phạm Ngọc Bảo An · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Phan Ngọc Diễm My · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phan Thị Ánh Dương · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Thái Tuệ Linh · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Trần Gia Mẫn · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Trần Khánh Nghi · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Khánh Ngọc · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trần Ngọc Mai Anh · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trịnh Lam Anh · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Trương Khôi Diệp · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trương Khuê Diệp · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trương Thị Ngọc An · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0