Centrum turniejoweZakończone#1520935

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14

Wietnam ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18Szwajcarzy · 7 RundyWietnam ( VIE )10/17 – 10/18Szwajcarzy · 7 RundySzybkie · 17-18/10/2026Średnia Ranking Elo / wiek 1000 / 1325 graczy

Aktualizacja danych turnieju: Starty listy, Harmonogram, Kojarzenia, Dane zawodnika, Historia Klasyfikacja. Niektóre sekcje są tymczasowo niedostępne.

Główny arbiter
Nguyễn Quang Hưng
Wiceprzewodniczący arbitra
Vương Hồng Cương
Dyrektor turnieju
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
Organizator
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
Ranking Elo obliczenia
-
Lokalizacja
—
Średni wiek Ranking Elo
1000 / 13
Kojarzenia Programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Szczegóły turnieju
Turniej
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14
Federacja
Wietnam ( VIE )
Lokalizacja
—
daty
2026-10-17 – 2026-10-18
Formatowanie
Szwajcarzy
Rundy
7
Kontrola czasu
Szybkie · 17-18/10/2026
Główny arbiter
Nguyễn Quang Hưng
Wiceprzewodniczący arbitra
Vương Hồng Cương
Dyrektor turnieju
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
Organizator
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
Ranking Elo obliczenia
-
Średni wiek Ranking Elo
1000 / 13
Wejście
25

Informacje źródłowe

Wyświetl źródło

Informacje źródłowe

Wyświetl źródło

Klasyfikacja końcowa Po 7 Rundy

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14 · Klasyfikacja końcowa Po 7 Rundy
Rank№GraczFEDRanking EloPunktyTB1TB2TB3TB4TB5
15Hoàng An TàiLTT—6128544
215Nguyễn Ngọc An PhúSPA—6032,5643
39Hoàng Thế BảoLTT—5028,5542
44Hán Gia HânLTT—5027,5442
53Đồng Hải MinhLTT—5027532
67Hoàng Nhật MinhQTR—4,5024443
716Nguyễn Phúc LâmBC2—4031,5443
824Trần Phúc AnhADC—4031,5443
96Hoàng Minh QuânNC2—4028,5432
1014Nguyễn Gia KhangACV—4026,5443
1121Trần Chu Khôi AnhBLA—4025433
1218Phạm Lê Anh ThưLTT—4024332
1317Phạm Khôi NguyênTLO—3,5027,5331
1425Trần Tiến ĐạtBLA—3,5026331
1511Hù Mình PhươngBLA—3,5019,5332
162Đỗ Đăng MinhLTT—3025332
1713Nguyễn Gia HuyLTT—3024,5230
1822Trần Mạnh HùngNC2—3022,5342
198Hoàng Tấn PhátBLA—3020,5332
201Đinh Nam PhongLQD—3019331
2112Lương Chí ThànhSPA—3018,5331
2219Sin Đăng VũBLA—2023,5230
2310Hồ Quỳnh HươngADC—2016,5230
2420Tráng Sơn ThịnhADC—2016230
2523Trần Nguyễn Trí CươngADC—1018,5130
W ostatnim rankingu · 25 gracze
Punktacja pomocnicza ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankGraczPunkty
1Hoàng An TàiLTT · — · № 56TB1 1 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4
2Nguyễn Ngọc An PhúSPA · — · № 156TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3
3Hoàng Thế BảoLTT · — · № 95TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2
4Hán Gia HânLTT · — · № 45TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2
5Đồng Hải MinhLTT · — · № 35TB1 0 · TB2 27 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
6Hoàng Nhật MinhQTR · — · № 74,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
7Nguyễn Phúc LâmBC2 · — · № 164TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
8Trần Phúc AnhADC · — · № 244TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
9Hoàng Minh QuânNC2 · — · № 64TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
10Nguyễn Gia KhangACV · — · № 144TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
11Trần Chu Khôi AnhBLA · — · № 214TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
12Phạm Lê Anh ThưLTT · — · № 184TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
13Phạm Khôi NguyênTLO · — · № 173,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
14Trần Tiến ĐạtBLA · — · № 253,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
15Hù Mình PhươngBLA · — · № 113,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
16Đỗ Đăng MinhLTT · — · № 23TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
17Nguyễn Gia HuyLTT · — · № 133TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
18Trần Mạnh HùngNC2 · — · № 223TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
19Hoàng Tấn PhátBLA · — · № 83TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
20Đinh Nam PhongLQD · — · № 13TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
21Lương Chí ThànhSPA · — · № 123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
22Sin Đăng VũBLA · — · № 192TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
23Hồ Quỳnh HươngADC · — · № 102TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
24Tráng Sơn ThịnhADC · — · № 202TB1 0 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
25Trần Nguyễn Trí CươngADC · — · № 231TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0