Centrum turniejoweZakończone#1519903

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7

Wietnam ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18Szwajcarzy · 7 RundyWietnam ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18Szwajcarzy · 7 RundySzybkie · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước điŚrednia Ranking Elo / wiek 1000 / 1120 graczy

Aktualizacja danych turnieju: Starty listy, Harmonogram, Kojarzenia, Dane zawodnika, Historia Klasyfikacja. Niektóre sekcje są tymczasowo niedostępne.

Główny arbiter
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Dyrektor turnieju
Nguyễn Đăng Nam
Organizator
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Ranking Elo obliczenia
-
Lokalizacja
Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai ↗
Średni wiek Ranking Elo
1000 / 11
Kojarzenia Programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Szczegóły turnieju
Turniej
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
Federacja
Wietnam ( VIE )
daty
2026-10-18
Formatowanie
Szwajcarzy
Rundy
7
Kontrola czasu
Szybkie · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
Główny arbiter
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Dyrektor turnieju
Nguyễn Đăng Nam
Organizator
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Ranking Elo obliczenia
-
Średni wiek Ranking Elo
1000 / 11
Wejście
20

Informacje źródłowe

Wyświetl źródło

Informacje źródłowe

Wyświetl źródło

Klasyfikacja końcowa Po 7 Rundy

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7 · Klasyfikacja końcowa Po 7 Rundy
Rank№GraczStowarzyszenieFEDRanking EloPunktyTB1TB2TB3TB4TB5
14Hoàng Bá Huy ThôngU12VIE——602754
29Nguyễn Hồ Bích LamU12VIE——5,50,527,553
320Trần Nguyễn Quốc HưngU12VIE——5,50,52653
417Phan Uy VũU12VIE——402934
514Nguyễn Tùng LâmU12VIE——4026,534
62Đặng Viết KhôiU12VIE——402543
716Phan Thị Như NgọcU12VIE——402543
87Ngũ Phương LinhU12VIE——4024,534
93Doãn Đức DuyU12VIE——4020,533
108Nguyễn Đông QuânU12VIE——3,5026,533
111Đặng Văn KhuêU12VIE——3,5018,533
126Lê Tường Hà MyU12VIE——3,501834
1311Nguyễn Phan AnhU12VIE——302433
145Huỳnh Hoàng PhátU12VIE——302234
1513Nguyễn Trần Tấn PhátU12VIE——302033
1618Quách PhanU12VIE——3015,534
1710Nguyễn Hoàng PhướcU12VIE——2,502124
1815Phạm Trần Khánh NhânU12VIE——2018,514
1919Trần Ngọc HânU12VIE——112214
2012Nguyễn Thảo NguyênU12VIE——101913
W ostatnim rankingu · 20 gracze
Punktacja pomocnicza ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankGraczPunkty
1Hoàng Bá Huy ThôngVIE · — · № 4—TB1 6 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 5 · TB5 4Stowarzyszenie U12
2Nguyễn Hồ Bích LamVIE · — · № 9—TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 27,5 · TB4 5 · TB5 3Stowarzyszenie U12
3Trần Nguyễn Quốc HưngVIE · — · № 20—TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 26 · TB4 5 · TB5 3Stowarzyszenie U12
4Phan Uy VũVIE · — · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
5Nguyễn Tùng LâmVIE · — · № 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
6Đặng Viết KhôiVIE · — · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 3Stowarzyszenie U12
7Phan Thị Như NgọcVIE · — · № 16—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 3Stowarzyszenie U12
8Ngũ Phương LinhVIE · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
9Doãn Đức DuyVIE · — · № 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3Stowarzyszenie U12
10Nguyễn Đông QuânVIE · — · № 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 3 · TB5 3Stowarzyszenie U12
11Đặng Văn KhuêVIE · — · № 1—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 3Stowarzyszenie U12
12Lê Tường Hà MyVIE · — · № 6—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
13Nguyễn Phan AnhVIE · — · № 11—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 3Stowarzyszenie U12
14Huỳnh Hoàng PhátVIE · — · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
15Nguyễn Trần Tấn PhátVIE · — · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 3 · TB5 3Stowarzyszenie U12
16Quách PhanVIE · — · № 18—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 4Stowarzyszenie U12
17Nguyễn Hoàng PhướcVIE · — · № 10—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 2 · TB5 4Stowarzyszenie U12
18Phạm Trần Khánh NhânVIE · — · № 15—TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 1 · TB5 4Stowarzyszenie U12
19Trần Ngọc HânVIE · — · № 19—TB1 1 · TB2 1 · TB3 22 · TB4 1 · TB5 4Stowarzyszenie U12
20Nguyễn Thảo NguyênVIE · — · № 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 1 · TB5 3Stowarzyszenie U12