ToernooicentrumAfgelopen#1525187
HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG KHỐI 5 NAM
Vietnam ( VIE )2026/10/22 – 2026/10/23Zwitserland · 5 RondenVietnam ( VIE )10/22 – 10/23Zwitserland · 5 RondenKlassiek · 22/10/2026Gemiddelde Rating 100012 spelers
Update van de toernooi gegevens: Spelersgegevens. Sommige secties zijn tijdelijk niet beschikbaar.
Toernooidetails
- Toernooi
- HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG KHỐI 5 NAM
- Federatie
- Vietnam ( VIE )
- Locatie
- —
- datum
- 2026-10-22 – 2026-10-23
- Formaten
- Zwitserland
- Ronden
- 5
- Tijdcontrole
- Klassiek · 22/10/2026
- Hoofd arbiter
- —
- Toernooi directeur
- —
- Organisator
- TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO VIÊN
- Rating berekening
- -
- Gemiddelde Rating
- 1000
- Ingang
- 12
- Indelingen programma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Broninformatie
Bron bekijkenBroninformatie
Bron bekijkenEindranglijst Na het 5 Ronden
| Ranking | № | Speler | FED | Rating | punten | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Trần, Bá Thiện Nhân | VIE | 0 | — | 4,5 | 4,4 |
| 2 | 6 | Nguyễn, Văn Linh | VIE | 0 | — | 4 | 4 |
| 3 | 9 | Phạm, Tùng Anh | VIE | 0 | — | 3,5 | 3,6 |
| 4 | 4 | Nguyễn, Bá Đăng | VIE | 0 | — | 3 | 3 |
| 5 | 7 | Nguyễn, Văn Tuấn Lộc | VIE | 0 | — | 3 | 3 |
| 6 | 8 | Phạm, Công Hậu | VIE | 0 | — | 3 | 3 |
| 7 | 2 | Lê, Trung Hiếu | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 8 | 5 | Nguyễn, Đỗ Hoàng Anh | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 9 | 10 | Thân, Thịnh Vượng | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 10 | 12 | Trần Danh Bảo Nam, | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 11 | 3 | Nguyễn, Bá Cường | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 12 | 1 | Dương, Quang Tuấn | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
Bij de laatste rang · 12 spelers
Tiebreakcriteria ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
RankingSpelerpunten
1Trần, Bá Thiện NhânVIE · 0 · № 11—TB1 4,5 · TB2 4,4
2Nguyễn, Văn LinhVIE · 0 · № 6—TB1 4 · TB2 4
3Phạm, Tùng AnhVIE · 0 · № 9—TB1 3,5 · TB2 3,6
4Nguyễn, Bá ĐăngVIE · 0 · № 4—TB1 3 · TB2 3
5Nguyễn, Văn Tuấn LộcVIE · 0 · № 7—TB1 3 · TB2 3
6Phạm, Công HậuVIE · 0 · № 8—TB1 3 · TB2 3
7Lê, Trung HiếuVIE · 0 · № 2—TB1 2 · TB2 2
8Nguyễn, Đỗ Hoàng AnhVIE · 0 · № 5—TB1 2 · TB2 2
9Thân, Thịnh VượngVIE · 0 · № 10—TB1 2 · TB2 2
10Trần Danh Bảo Nam,VIE · 0 · № 12—TB1 2 · TB2 2
11Nguyễn, Bá CườngVIE · 0 · № 3—TB1 1 · TB2 1
12Dương, Quang TuấnVIE · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0