ToernooicentrumStatus onbekend#1524059

THU DUC CHESS STARS 2026 - LẦN 3

Vietnam ( VIE )19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM2026/10/25 – 2026/10/25Zwitserland · 5 RondenVietnam ( VIE ) · 19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM10/25 – 10/25Zwitserland · 5 RondenRapid · 10 phút + 2 giây/nướcGemiddeld Rating / leeftijd 1000 / 852 spelers

Update van de toernooi gegevens: Spelersgegevens. Sommige secties zijn tijdelijk niet beschikbaar.

Hoofd arbiter
Phạm Ngọc Hoạt
Toernooi directeur
Lê Bá Vương
Organisator
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Rating berekening
-
Locatie
19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM ↗
Gemiddelde leeftijd Rating
1000 / 8
Indelingen programma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Toernooidetails
Toernooi
THU DUC CHESS STARS 2026 - LẦN 3
Federatie
Vietnam ( VIE )
datum
2026-10-25
Formaten
Zwitserland
Ronden
5
Tijdcontrole
Rapid · 10 phút + 2 giây/nước
Hoofd arbiter
Phạm Ngọc Hoạt
Toernooi directeur
Lê Bá Vương
Organisator
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Rating berekening
-
Gemiddelde leeftijd Rating
1000 / 8
Ingang
52

Broninformatie

Bron bekijken

Broninformatie

Bron bekijken

Ranglijst

THU DUC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 · Ranglijst
Ranking№SpelerFEDRatingpuntenTB1
11Bùi, Trung TínVIE000
22Cao, Tuấn CơVIE000
33Cao, Thảo HiềnVIE000
44Cao, Thiên PhongVIE000
55Châu, Ngọc Minh ChâuVIE000
66Châu, Trần Nhã UyênVIE000
77Dương, Tấn LộcVIE000
88Đinh, Gia HưngVIE000
99Đỗ, Đức ViệtVIE000
1010Hà, Gia KhangVIE000
1111Hạ, Trần Ngọc MinhVIE000
1212Lê, Hồng ÂnVIE000
1313Lê, Phan Phúc QuýVIE000
1414Lê, Quốc TuấnVIE000
1515Lê, Tuệ HảiVIE000
1616Lưu, Gia KhangVIE000
1717Mai, Nhật AnVIE000
1818Mai, Thiện NhânVIE000
1919Mai, Xuân Anh VũVIE000
2020Ngô, Việt Bảo DươngVIE000
2121Ngô, Viết Hoàng NamVIE000
2222Nguyễn, Công Phúc TínVIE000
2323Nguyễn, Đức DuyVIE000
2424Nguyễn, Đức PhúcVIE000
2525Nguyễn, Hải ĐăngVIE000
2626Nguyễn, Hưng PhúVIE000
2727Nguyễn, Khoa Nhật NamVIE000
2828Nguyễn, Lê Bảo ChâuVIE000
2929Nguyễn, Mạnh PhiVIE000
3030Nguyễn, Minh DươngVIE000
3131Nguyễn, Minh QuânVIE000
3232Nguyễn, Ngọc An PhúVIE000
3333Nguyễn, Ngọc Minh KhôiVIE000
3434Nguyễn, Quốc AnVIE000
3535Nguyễn, Quốc BảoVIE000
3636Nguyễn, Tấn Dĩ PhongVIE000
3737Nguyễn, Tiến ĐạtVIE000
3838Nguyễn, Thanh HuyVIE000
3939Nguyễn, Thiên PhướcVIE000
4040Nguyễn, Trí DũngVIE000
4141Nguyễn, Văn PhúVIE000
4242Nguyễn, Yến LinhVIE000
4343Phạm, Dương Minh ThưVIE000
4444Phùng, Quang ĐăngVIE000
4545Tạ, Minh KhôiVIE000
4646Tống, Phước AnVIE000
4747Trần, Lê Hải ĐăngVIE000
4848Trần, Minh ĐăngVIE000
4949Trương, Ngọc Bảo PhúcVIE000
5050Võ, Minh HoàngVIE000
Bij de laatste rang · 52 spelers
Tiebreakcriteria ▾

TB1: Buchholz Tiebreakcriteria Variabele (2023) (Bordpunten)

RankingSpelerpunten