ToernooicentrumAfgelopen#1503283

Chess Master tháng 9 Lớp thứ 4 tháng 9

Vietnam ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/09/21 – 2026/09/21Zwitserland · 5 RondenVietnam ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội09/21 – 09/21Zwitserland · 5 RondenRapid · 10p+0sGemiddelde Rating 100010 spelers

Update van de toernooi gegevens: Spelersgegevens, Geschiedenis Ranglijst. Sommige secties zijn tijdelijk niet beschikbaar.

Hoofd arbiter
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitratie
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Toernooi directeur
FM. Mạnh Tiến
Organisator
CLB Chess Master
Rating berekening
-
Locatie
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
Gemiddelde Rating
1000
Indelingen programma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Toernooidetails
Toernooi
Chess Master tháng 9 Lớp thứ 4 tháng 9
Federatie
Vietnam ( VIE )
datum
2026-09-21
Formaten
Zwitserland
Ronden
5
Tijdcontrole
Rapid · 10p+0s
Hoofd arbiter
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitratie
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Toernooi directeur
FM. Mạnh Tiến
Organisator
CLB Chess Master
Rating berekening
-
Gemiddelde Rating
1000
Ingang
10

Aankondiging van de organisator

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Broninformatie

Bron bekijken

Aankondiging van de organisator

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Broninformatie

Bron bekijken

Eindranglijst Na het 5 Ronden

Chess Master tháng 9 Lớp thứ 4 tháng 9 · Eindranglijst Na het 5 Ronden
Ranking№SpelerFEDRatingpuntenTB1TB2TB3TB4TB5
13Nguyễn Gia Linh - G———4,5013,542
27Phí Đình Đăng Khoa———401242
31Hoàng Quang Bách———3,5014,533
410Hoàng Tiến Đạt———30932
58Thịnh Minh Khôi———2014,523
65Nguyễn Hữu Kỳ Anh———201423
76Nguyễn Hữu Minh Quân———201423
89Trần Thái Linh - G———2010,522
94Nguyễn Hữu Hải Phong———111213
102Hứa Tường Nhật Minh———121112
Bij de laatste rang · 10 spelers
Tiebreakcriteria ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiebreakcriteria Variabele (2023) (Bordpunten) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankingSpelerpunten
1Nguyễn Gia Linh - G · — · № 3—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 4 · TB5 2
2Phí Đình Đăng Khoa · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 2
3Hoàng Quang Bách · — · № 1—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 3
4Hoàng Tiến Đạt · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 2
5Thịnh Minh Khôi · — · № 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 3
6Nguyễn Hữu Kỳ Anh · — · № 5—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 3
7Nguyễn Hữu Minh Quân · — · № 6—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 3
8Trần Thái Linh - G · — · № 9—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2
9Nguyễn Hữu Hải Phong · — · № 4—TB1 1 · TB2 1 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 3
10Hứa Tường Nhật Minh · — · № 2—TB1 1 · TB2 2 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 2