Турнир центарНепознат статус#1523774
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3
Виетнам ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01Швајцарија · 7 КолаВиетнам ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01Швајцарија · 7 КолаБлиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10Просечен број Рејтинг 100071 играчи
Ажурирани податоци за турнирот: Започнување листа, Распоред, Податоци за играчот. Некои секции временно не се достапни.
Детали за турнирот
- Турнирот
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3
- Федерација
- Виетнам ( VIE )
- Датум
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- Формат
- Швајцарија
- Кола
- 7
- Временска контрола
- Блиц · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- Главен арбитар
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Директор на турнирот
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Организатор
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- Рејтинг Извештај
- -
- Просечен број Рејтинг
- 1000
- влезници
- 71
- Програма Парови
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Оглас за организатор
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Информации за изворот
Погледнете го изворотОглас за организатор
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Информации за изворот
Погледнете го изворотПласман
По финалниот ранг · 71 играчи
Дополнителни критериуми ▾
TB1: Директен состанок (DE) · TB2: Buchholz Дополнителни критериуми Променливо (2023) (Поени по партии) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
РанкИграчТочки
1Bùi Đặng Hoàng Nhân1/7 · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi Xuân Văn Khánh1/4 · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Cao Viên Hy2/1 · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng Văn Thanh Lâm1/1 · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đinh Tuấn Kiệt1/5 · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đoàn Gia Hưng1/5 · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Dương Minh Hoàng3/1 · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hà Tuấn Anh3/2 · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hồ Huỳnh An Phúc1/5 · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hoàng Thiên Ân1/7 · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Kiều Nhật Minh2/3 · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lâm Vũ Minh Khang3/2 · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Bá Minh Duy3/7 · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Đăng Nguyên1/1 · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Lê Dương Minh1/1 · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lê Gia Hưng Việt2/2 · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Hữu Nhân3/1 · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Lê Huỳnh Ngọc Minh1/3 · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Lê Nguyễn Phúc Hưng2/5 · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Lê Thanh Phú1/6 · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Lê Vũ Phúc Minh3/8 · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Lương Gia Bảo2/6 · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Lương Hải Nguyên2/5 · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Lưu Phan Trí Quang1/3 · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Ngô Nguyễn Hoàng Phúc2/2 · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Công Nghĩa2/7 · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Đình An Nguyên1/3 · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Hải Đăng2/2 · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Hải Nam2/4 · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn Hoàng Lân3/2 · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Hoàng Phúc3/2 · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Nguyễn Hoàng Tùng Dương2/3 · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn Hồng Sơn2/1 · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Hữu Hùng3/9 · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn Khải An3/4 · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn Lê Việt Huy3/8 · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn Minh Khôi2/9 · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Nguyễn Minh Phúc3/7 · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Nguyễn Phạm Gia Huy1/3 · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Nguyễn Phong Anh2/2 · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Nguyễn Phúc Huy1/4 · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Nguyễn Phúc Lâm1/4 · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Nguyễn Quang Hải3/6 · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Nguyễn Quang Nhật1/2 · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Nguyễn Thành Kiên3/7 · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Nguyễn Thanh Minh Khang3/3 · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Nguyễn Trần Gia Khang1/2 · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Nguyễn Tuấn Khôi2/4 · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Nguyễn Văn Đạt2/8 · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Phạm Đăng Nguyên2/1 · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0