Турнир центарЗавршено#1521419

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 4, 5

Виетнам ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19Швајцарија · 5 КолаВиетнам ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19Швајцарија · 5 КолаЗабрзан шах · 10pПросечен број Рејтинг 100042 играчи

Ажурирани податоци за турнирот: Податоци за играчот, Историски Пласман. Некои секции временно не се достапни.

Главен арбитар
—
Директор на турнирот
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Организатор
CLB Cờ Vua Chess House
Рејтинг Извештај
-
Локација
Trường tiểu học Nguyễn Thái Học ↗
Просечен број Рејтинг
1000
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детали за турнирот
Турнирот
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 4, 5
Федерација
Виетнам ( VIE )
Датум
2026-10-19
Формат
Швајцарија
Кола
5
Временска контрола
Забрзан шах · 10p
Главен арбитар
—
Директор на турнирот
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
Организатор
CLB Cờ Vua Chess House
Рејтинг Извештај
-
Просечен број Рејтинг
1000
влезници
42
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Конечен пласман Потоа 5 Кола

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 4, 5 · Конечен пласман Потоа 5 Кола
Ранк№ИграчКатегоријаFEDРејтингТочкиTB1TB2TB3TB4TB5TB6
127Nguyễn Tuấn KhangU11VIE——5016533
237Trần Minh KhôiU11VIE——4018,5422
33Đào Xuân PhúcU11VIE——4017422
48Hoàng Tuấn KiệtU11VIE——4017421
51Bùi Hữu Quang PhúcU11VIE——4016421
69Lê Cảnh Minh AnhU11VIE——4015422
717Nguyễn Đình NhânU11VIE——4012,5422
814Nguyễn Đặng Hải ĐăngU11VIE——4012432
910Lê Hoàng Hà KhanhU11VIE——3,5014332
1034Quản Duy KhôiU11VIE——3016,5321
1140Trương Quốc TùngU11VIE——3015,5321
1223Nguyễn Phước ThịnhU11VIE——3015332
1341Vũ Đức ThiênU11VIE——3015331
1438Trần Thế VinhU11VIE——3014,5332
1531Phạm Quang MinhU11VIE——3013332
1619Nguyễn Khải MinhU11VIE——3012332
1725Nguyễn Tài TríU11VIE——3011,5332
1839Trịnh Đình QuangU11VIE——3011,5332
1924Nguyễn Quang KhảiU11VIE——3010222
205Đồng Hoàng QuýU11VIE——2,5012,5230
2130Phạm Đức AnhU11VIE——2,5012222
2222Nguyễn Nhật MinhU11VIE——2,509220
2329Nguyễn Viết Hải ĐăngU11VIE——2015,5220
2435Trần Đăng NguyênU11VIE——2014,5221
256Đồng Tuấn KiệtU11VIE——2013,5221
2632Phí Đức AnhU11VIE——2013,5221
277Hoàng Minh KhangU11VIE——2013221
2813Mai Hiếu NghĩaU11VIE——2012,5221
2942Nguyễn Thanh LâmU11VIE——2011232
3036Trần Hoàng NamU11VIE——2010,5220
3116Nguyễn Đình LâmU11VIE——2010220
3226Nguyễn Trần Minh CườngU11VIE——208,5221
3318Nguyễn Hoàng Hải ĐăngU11VIE——1,50,510131
3421Nguyễn Nhật MinhU11VIE——1,50,59,5121
3512Lê Trọng Hoàng ĐăngU11VIE——1011131
3620Nguyễn Minh HưngU11VIE——1010131
372Bùi Minh QuânU11VIE——1010030
3811Lê Khải AnU11VIE——109,5121
394Đoàn Minh TânU11VIE——0,5011030
4033Quách Vinh TườngU11VIE——0,5010,5020
4115Nguyễn Đặng Huy PhúcU11VIE——000000
4228Nguyễn Vạn Việt HoàngU11VIE——000000
По финалниот ранг · 42 играчи
Дополнителни критериуми ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Дополнителни критериуми Променливо (2023) (Поени по партии) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

РанкИграчТочки
1Nguyễn Tuấn KhangVIE · — · № 27—TB1 5 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 3Категорија U11
2Trần Minh KhôiVIE · — · № 37—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
3Đào Xuân PhúcVIE · — · № 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
4Hoàng Tuấn KiệtVIE · — · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
5Bùi Hữu Quang PhúcVIE · — · № 1—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
6Lê Cảnh Minh AnhVIE · — · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
7Nguyễn Đình NhânVIE · — · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
8Nguyễn Đặng Hải ĐăngVIE · — · № 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
9Lê Hoàng Hà KhanhVIE · — · № 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
10Quản Duy KhôiVIE · — · № 34—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
11Trương Quốc TùngVIE · — · № 40—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
12Nguyễn Phước ThịnhVIE · — · № 23—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
13Vũ Đức ThiênVIE · — · № 41—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Категорија U11
14Trần Thế VinhVIE · — · № 38—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
15Phạm Quang MinhVIE · — · № 31—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
16Nguyễn Khải MinhVIE · — · № 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
17Nguyễn Tài TríVIE · — · № 25—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
18Trịnh Đình QuangVIE · — · № 39—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
19Nguyễn Quang KhảiVIE · — · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
20Đồng Hoàng QuýVIE · — · № 5—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0Категорија U11
21Phạm Đức AnhVIE · — · № 30—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2Категорија U11
22Nguyễn Nhật MinhVIE · — · № 22—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Категорија U11
23Nguyễn Viết Hải ĐăngVIE · — · № 29—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Категорија U11
24Trần Đăng NguyênVIE · — · № 35—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
25Đồng Tuấn KiệtVIE · — · № 6—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
26Phí Đức AnhVIE · — · № 32—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
27Hoàng Minh KhangVIE · — · № 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
28Mai Hiếu NghĩaVIE · — · № 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
29Nguyễn Thanh LâmVIE · — · № 42—TB1 2 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 2Категорија U11
30Trần Hoàng NamVIE · — · № 36—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Категорија U11
31Nguyễn Đình LâmVIE · — · № 16—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Категорија U11
32Nguyễn Trần Minh CườngVIE · — · № 26—TB1 2 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
33Nguyễn Hoàng Hải ĐăngVIE · — · № 18—TB1 1,5 · TB2 0,5 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 1Категорија U11
34Nguyễn Nhật MinhVIE · — · № 21—TB1 1,5 · TB2 0,5 · TB3 9,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
35Lê Trọng Hoàng ĐăngVIE · — · № 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 1Категорија U11
36Nguyễn Minh HưngVIE · — · № 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 1Категорија U11
37Bùi Minh QuânVIE · — · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Категорија U11
38Lê Khải AnVIE · — · № 11—TB1 1 · TB2 0 · TB3 9,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 1Категорија U11
39Đoàn Minh TânVIE · — · № 4—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Категорија U11
40Quách Vinh TườngVIE · — · № 33—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0Категорија U11
41Nguyễn Đặng Huy PhúcVIE · — · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Категорија U11
42Nguyễn Vạn Việt HoàngVIE · — · № 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Категорија U11