Турнир центарЗавршено#1519334

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Tướng

Виетнам ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/12 – 2026/10/19Швајцарија · 6 КолаВиетнам ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/12 – 10/19Швајцарија · 6 КолаЗабрзан шах · Dưới 20 Phút / VánПросечен број Рејтинг 100014 играчи

Ажурирани податоци за турнирот: Податоци за играчот, Историски Пласман. Некои секции временно не се достапни.

Главен арбитар
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбитри
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Директор на турнирот
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Организатор
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Рејтинг Извештај
-
Локација
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
Просечен број Рејтинг
1000
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детали за турнирот
Турнирот
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Tướng
Федерација
Виетнам ( VIE )
Датум
2026-10-12 – 2026-10-19
Формат
Швајцарија
Кола
6
Временска контрола
Забрзан шах · Dưới 20 Phút / Ván
Главен арбитар
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбитри
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Директор на турнирот
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Организатор
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Рејтинг Извештај
-
Просечен број Рејтинг
1000
влезници
14
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Оглас за организатор

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Оглас за организатор

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Конечен пласман Потоа 6 Кола

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Tướng · Конечен пласман Потоа 6 Кола
Ранк№ИграчFEDРејтингТочкиTB1TB2TB3TB4TB5
16Nguyễn Tuấn Khang———402043
211Trần Hồng Thành———401944
310Tạ Hoàng Bách———401543
47Nguyễn Tuấn Nam———401442
54Dương Gia Hưng———301933
68Phạm Minh Quang———301933
714Vũ Tiến Cường———301832
813Vũ Khôi Nguyên———301633
912Trần Phúc Anh———301332
102Đặng Minh Dũng - (U7)———211623
115Ngô Quang Hà———221222
121Đặng Chí Thành———101514
139Phan Thành Phong———101213
143Đào Duy Mạnh———001403
По финалниот ранг · 14 играчи
Дополнителни критериуми ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Дополнителни критериуми Променливо (2023) (Поени по партии) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

РанкИграчТочки
1Nguyễn Tuấn Khang · — · № 6—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 4 · TB5 3
2Trần Hồng Thành · — · № 11—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 4
3Tạ Hoàng Bách · — · № 10—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 3
4Nguyễn Tuấn Nam · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2
5Dương Gia Hưng · — · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 3
6Phạm Minh Quang · — · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 3
7Vũ Tiến Cường · — · № 14—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 2
8Vũ Khôi Nguyên · — · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 3
9Trần Phúc Anh · — · № 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2
10Đặng Minh Dũng - (U7) · — · № 2—TB1 2 · TB2 1 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 3
11Ngô Quang Hà · — · № 5—TB1 2 · TB2 2 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2
12Đặng Chí Thành · — · № 1—TB1 1 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 1 · TB5 4
13Phan Thành Phong · — · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 3
14Đào Duy Mạnh · — · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 3