Турнир центарЗавршено#1505721
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08
Виетнам ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27ШвајцаријаВиетнам ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27ШвајцаријаЗабрзан шах · 10 phút + 2 giâyПросечно Рејтинг / возраст 2206 / 8
Ажурирани податоци за турнирот: Податоци за играчот, Историски Пласман. Некои секции временно не се достапни.
Детали за турнирот
- Турнирот
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U08
- Федерација
- Виетнам ( VIE )
- Датум
- 2026-09-27
- Формат
- Швајцарија
- Кола
- 7
- Временска контрола
- Забрзан шах · 10 phút + 2 giây
- Главен арбитар
- —
- Директор на турнирот
- —
- Организатор
- CLB Kiện tướng tương lai
- Рејтинг Извештај
- -
- Просечна старост Рејтинг
- 2206 / 8
- влезници
- 19
- Програма Парови
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Оглас за организатор
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Информации за изворот
Погледнете го изворотОглас за организатор
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Информации за изворот
Погледнете го изворот| № | Играч | FIDE-ID | FED | Rtg | FIDE Рејтинг | Национална Рејтинг | Година на раѓање | Клуб / Град | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Danh | 12472891 | CTT | — | 1583 | — | — | Clb Chesstactis | — |
| 2 | Cao Chí Khiêm | 12493007 | CPT | — | 1487 | — | — | Capital Chess | — |
| 3 | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | HPD | — | 0 | — | — | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | — |
| 4 | Đỗ Đức Tuấn | 561005339 | LOC | — | 0 | — | — | Clb Love Chess Thái Nguyên | — |
| 5 | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | KTL | — | 0 | — | — | Clb Kiện Tướng Tương Lai | — |
| 6 | Hoàng Gia Phúc | 561012572 | VIE | — | 0 | — | — | Vđv Tự Do | — |
| 7 | Khổng Tấn Phong | 561025143 | HPD | — | 0 | — | — | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | — |
| 8 | Lê Đăng Nguyên | — | KTL | — | 0 | — | — | Clb Kiện Tướng Tương Lai | — |
| 9 | Lê Hải Đăng | — | KTL | — | 0 | — | — | Clb Kiện Tướng Tương Lai | — |
| 10 | Ngô Minh Nhật | 561005550 | VIE | — | 0 | — | — | Vđv Tự Do | — |
| Уште 9 играчиПокажи сите → | |||||||||
19 играчи · 7 ФЕДЕРАЦИЈА · Просечно Рејтинг 1535