Турнир центарЗавршено#1505718

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G13

Виетнам ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27Швајцарија · 7 КолаВиетнам ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27Швајцарија · 7 КолаЗабрзан шах · 10 phút + 2 giâyПросечно Рејтинг / возраст 1864 / 1210 играчи

Ажурирани податоци за турнирот: Податоци за играчот, Историски Пласман. Некои секции временно не се достапни.

Главен арбитар
—
Директор на турнирот
—
Организатор
CLB Kiện tướng tương lai
Рејтинг Извештај
-
Локација
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
Просечна старост Рејтинг
1864 / 12
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Детали за турнирот
Турнирот
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G13
Федерација
Виетнам ( VIE )
Датум
2026-09-27
Формат
Швајцарија
Кола
7
Временска контрола
Забрзан шах · 10 phút + 2 giây
Главен арбитар
—
Директор на турнирот
—
Организатор
CLB Kiện tướng tương lai
Рејтинг Извештај
-
Просечна старост Рејтинг
1864 / 12
влезници
10
Програма Парови
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Оглас за организатор

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Оглас за организатор

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Информации за изворот

Погледнете го изворот

Конечен пласман Потоа 7 Кола

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G13 · Конечен пласман Потоа 7 Кола
Ранк№ИграчКатегоријаЗдружениеFEDРејтингТочкиTB1TB2TB3TB4TB5
11Tạ Gia HânU10G13KTL—6,5023,52532
25Hà Thị Linh ChiU11G13VPH—602425,532
33Vũ Đỗ Cẩm TúU11G13HPH—5024,52532
47Đỗ Phạm Thanh ThưU11G13HPD—3,512323,532
54Nguyễn Quỳnh AnhU13G13HPD—3,502727,542
62Nguyễn Bảo NgânU11G13GDC—30,522,52342
79Nguyễn Minh ChâuU12G13PCK—30,52222,542
86Nguyễn Trần Trang LinhU12G13VIE—2,5025,52642
910Phạm Phương LinhU12G13KTL—1,5024,52541
108Nguyễn Lê Ngọc HânU13G13HPD—0,5020,52230
По финалниот ранг · 10 играчи
Дополнителни критериуми ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

РанкИграчТочки
1Tạ Gia HânKTL · — · № 16,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 2Категорија U10 · Здружение G13
2Hà Thị Linh ChiVPH · — · № 56TB1 0 · TB2 24 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 2Категорија U11 · Здружение G13
3Vũ Đỗ Cẩm TúHPH · — · № 35TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 2Категорија U11 · Здружение G13
4Đỗ Phạm Thanh ThưHPD · — · № 73,5TB1 1 · TB2 23 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 2Категорија U11 · Здружение G13
5Nguyễn Quỳnh AnhHPD · — · № 43,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 2Категорија U13 · Здружение G13
6Nguyễn Bảo NgânGDC · — · № 23TB1 0,5 · TB2 22,5 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 2Категорија U11 · Здружение G13
7Nguyễn Minh ChâuPCK · — · № 93TB1 0,5 · TB2 22 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 2Категорија U12 · Здружение G13
8Nguyễn Trần Trang LinhVIE · — · № 62,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26 · TB4 4 · TB5 2Категорија U12 · Здружение G13
9Phạm Phương LinhKTL · — · № 101,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 1Категорија U12 · Здружение G13
10Nguyễn Lê Ngọc HânHPD · — · № 80,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 0Категорија U13 · Здружение G13