Turnyro centrasBaigta#1523565

Chess Master tháng 10 Lớp thứ 4 tháng 10

Vietnamas ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/10/21 – 2026/10/21Šveicarija · 5 RataiVietnamas ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội10/21 – 10/21Šveicarija · 5 RataiGreitieji šachmatai · 10p+0sVidutinis skaičius Elo reitingas 10008 žaidėjų

Turnyro atnaujinimo duomenys: Žaidėjo duomenys, Istorinė Turnyrinė lentelė. Kai kurios dalys laikinai nėra prieinamos.

Pagrindinis arbiteris
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitrai
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Turnyro direktorius
FM. Mạnh Tiến
Organizatorius
CLB Chess Master
Elo reitingas apskaičiavimas
-
Vieta
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
Vidutinis skaičius Elo reitingas
1000
Poros programos
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnyro informacija
Turnyras
Chess Master tháng 10 Lớp thứ 4 tháng 10
Federacija
Vietnamas ( VIE )
datas
2026-10-21
Formatas
Šveicarija
Ratai
5
Laiko kontrolė
Greitieji šachmatai · 10p+0s
Pagrindinis arbiteris
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitrai
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Turnyro direktorius
FM. Mạnh Tiến
Organizatorius
CLB Chess Master
Elo reitingas apskaičiavimas
-
Vidutinis skaičius Elo reitingas
1000
Įėjimas
8

Organizatoriaus pranešimas

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Organizatoriaus pranešimas

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Galutinė lentelė Po 5 Ratai

Chess Master tháng 10 Lớp thứ 4 tháng 10 · Galutinė lentelė Po 5 Ratai
Rankų№ŽaidėjasFEDElo reitingasTaškaiTB1TB2TB3TB4TB5
15Phí Đình Đăng Khoa———4,501342
21Hoàng Quang Bách———3,5012,533
33Nguyễn Chí Thành———3111,533
47Trần Thái Linh - G———3213,522
54Nguyễn Hữu Hải Phong———201212
66Thịnh Minh Khôi———1,501413
78Nguyễn Ngọc Mai Chi - G———1,5012,513
82Hứa Tường Nhật Minh———101112
Pagal paskutinį ranką · 8 žaidėjai
Papildomi rodikliai ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Papildomi rodikliai Įvairių (2023) (Partijų taškai) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankųŽaidėjasTaškai
1Phí Đình Đăng Khoa · — · № 5—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 2
2Hoàng Quang Bách · — · № 1—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Chí Thành · — · № 3—TB1 3 · TB2 1 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 3
4Trần Thái Linh - G · — · № 7—TB1 3 · TB2 2 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2
5Nguyễn Hữu Hải Phong · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 2
6Thịnh Minh Khôi · — · № 6—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 3
7Nguyễn Ngọc Mai Chi - G · — · № 8—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 3
8Hứa Tường Nhật Minh · — · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 2