Turnyro centrasBūsena nežinoma#1523245
GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 123
Vietnamas ( VIE )TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG2026/10/23 – 2026/10/23Šveicarija · 5 RataiVietnamas ( VIE ) · TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG10/23 – 10/23Šveicarija · 5 RataiGreitieji šachmatai · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.Vidutinis skaičius Elo reitingas 100033 žaidėjų
Turnyro atnaujinimo duomenys: Žaidėjo duomenys, Istorinė Turnyrinė lentelė. Kai kurios dalys laikinai nėra prieinamos.
Turnyro informacija
- Turnyras
- GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 123
- Federacija
- Vietnamas ( VIE )
- datas
- 2026-10-23
- Formatas
- Šveicarija
- Ratai
- 5
- Laiko kontrolė
- Greitieji šachmatai · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.
- Pagrindinis arbiteris
- CỜ VUA THẦY LỢI
- Turnyro direktorius
- CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
- Organizatorius
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
- Elo reitingas apskaičiavimas
- -
- Vidutinis skaičius Elo reitingas
- 1000
- Įėjimas
- 33
- Poros programos
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Organizatoriaus pranešimas
THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00
Šaltinio informacija
Žiūrėti šaltinįOrganizatoriaus pranešimas
THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00
Šaltinio informacija
Žiūrėti šaltinįTurnyrinė lentelė
| Rankų | № | Žaidėjas | Asociacija | FED | Elo reitingas | Taškai | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Bùi, Phương Nhi | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | 6 | Hồ, Hà My | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | 10 | Lê, Hồng Anh | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | 12 | Lê, Vũ Bảo Phương | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 14 | Nguyễn, Hà My | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 6 | 16 | Nguyễn, Hoàng Gia Hân | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 7 | 17 | Nguyễn, Hoàng Ngân Giang | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8 | 23 | Nguyễn, Phương Trà | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9 | 29 | Trần, Nguyễn Yên Đan | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | 31 | Trịnh, Ngọc Tâm Nhi | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11 | 3 | Đào, Nguyễn Bảo Nhi | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 5 | Đỗ, Ý Nhi | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13 | 9 | Huỳnh, Ngọc Nhã Phương | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14 | 11 | Lê, Hồng Hải Yến | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15 | 20 | Nguyễn, Ngọc Linh Chi | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16 | 24 | Nguyễn, Thị Mỹ Dung | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17 | 33 | Võ, Nhật Hạ | G9 | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18 | 4 | Đinh, Tuệ Như | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 8 | Huỳnh, Ngọc Bảo Yến | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 19 | Nguyễn, Ngân Giang | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 25 | Nguyễn, Thị Thu Huyền | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 27 | Tăng, Thị Thanh Xuân | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24 | 1 | Bùi, Phạm Ngân Hà | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 7 | Trương, Khánh Nhật Vi | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 13 | Mạc, Nguyễn Mai Quyên | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 15 | Nguyễn, Hoài My | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 18 | Phạm, Minh Hằng | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 22 | Nguyễn, Nhật Huyền | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 26 | Nguyễn, Trần Phương Đông | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 28 | Trần, Ngọc Bảo Hân | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 30 | Trần, Tuệ Nhi | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 32 | Trương, Quỳnh Nhi | G9 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pagal paskutinį ranką · 33 žaidėjai
Papildomi rodikliai ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Papildomi rodikliai Keičiamieji (2023) (Partijų taškai, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankųŽaidėjasTaškai
1Bùi, Phương NhiVIE · — · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
2Hồ, Hà MyVIE · — · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
3Lê, Hồng AnhVIE · — · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
4Lê, Vũ Bảo PhươngVIE · — · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
5Nguyễn, Hà MyVIE · — · № 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
6Nguyễn, Hoàng Gia HânVIE · — · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
7Nguyễn, Hoàng Ngân GiangVIE · — · № 171TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
8Nguyễn, Phương TràVIE · — · № 231TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
9Trần, Nguyễn Yên ĐanVIE · — · № 291TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
10Trịnh, Ngọc Tâm NhiVIE · — · № 311TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociacija G9
11Đào, Nguyễn Bảo NhiVIE · — · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
12Đỗ, Ý NhiVIE · — · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
13Huỳnh, Ngọc Nhã PhươngVIE · — · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
14Lê, Hồng Hải YếnVIE · — · № 111TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
15Nguyễn, Ngọc Linh ChiVIE · — · № 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
16Nguyễn, Thị Mỹ DungVIE · — · № 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
17Võ, Nhật HạVIE · — · № 331TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
18Đinh, Tuệ NhưVIE · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
19Huỳnh, Ngọc Bảo YếnVIE · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
20Nguyễn, Ngân GiangVIE · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
21Nguyễn, Ngọc Minh KhuêVIE · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
22Nguyễn, Thị Thu HuyềnVIE · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
23Tăng, Thị Thanh XuânVIE · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociacija G9
24Bùi, Phạm Ngân HàVIE · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
25Trương, Khánh Nhật ViVIE · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
26Mạc, Nguyễn Mai QuyênVIE · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
27Nguyễn, Hoài MyVIE · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
28Phạm, Minh HằngVIE · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
29Nguyễn, Nhật HuyềnVIE · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
30Nguyễn, Trần Phương ĐôngVIE · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
31Trần, Ngọc Bảo HânVIE · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
32Trần, Tuệ NhiVIE · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9
33Trương, Quỳnh NhiVIE · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija G9