Turnyro centrasBaigta#1500235

HCMCHESS | 20th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Rapid Open

Vietnamas ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/09/27 – 2026/09/27Šveicarija · 7 RataiVietnamas ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM09/27 – 09/27Šveicarija · 7 RataiGreitieji šachmatai · Rapid: 10m+02sVidutinis amžius Elo reitingas / amžius 1525 / 1229 žaidėjų

Turnyro atnaujinimo duomenys: Žaidėjo duomenys, Istorinė Turnyrinė lentelė. Kai kurios dalys laikinai nėra prieinamos.

Pagrindinis arbiteris
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Arbitrai
Le Thanh Trung Quoc
Turnyro direktorius
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Organizatorius
—
Elo reitingas apskaičiavimas
Rating international
Vieta
Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM ↗
Vidutinis amžius Elo reitingas
1525 / 12
Poros programos
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnyro informacija
Turnyras
HCMCHESS | 20th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Rapid Open
Federacija
Vietnamas ( VIE )
datas
2026-09-27
Formatas
Šveicarija
Ratai
7
Laiko kontrolė
Greitieji šachmatai · Rapid: 10m+02s
Pagrindinis arbiteris
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Arbitrai
Le Thanh Trung Quoc
Turnyro direktorius
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Organizatorius
—
Elo reitingas apskaičiavimas
Rating international
Vidutinis amžius Elo reitingas
1525 / 12
Įėjimas
29

Organizatoriaus pranešimas

Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Organizatoriaus pranešimas

Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Šaltinio informacija

Žiūrėti šaltinį

Galutinė lentelė Po 7 Ratai

HCMCHESS | 20th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Rapid Open · Galutinė lentelė Po 7 Ratai
Rankų№ŽaidėjasAsociacijaFEDElo reitingasTaškaiTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
18Hồ Minh ĐứcU14—16236029,55424078
212Ma Bảo NamU14—15545,5030,55324093,6
314Võ Hoàng Thiên VĩU8—15355,50285334061,2
46Nguyễn Việt Dũng - naiU12—1669503154340-10,4
54Lê Phạm Tiến MinhU8—16815030,55334020
67Đặng Phương NamOpen—1652502653240-19,6
72Lê Hoàng Nhật TuyênU14—17124,513243240-28,8
813Nguyễn Trầm Thiện ThắngU8—15454,52244434046
95Võ Hoàng MinhU10—1670403333240-24,4
1024Đỗ Tấn PhátU12—04025,5432——
1111Bùi Đỗ Minh LâmU14—1560402544240-18
1216Võ Minh TriếtU12—147040214424022
1323Chan, JenniferOpen—03,5030331——
1421Phan Song Minh VỹU12—14323,502333140-9,2
151Phạm Hải Minh HuyU14—17183,502134140-50,8
1619Đỗ Hoàng QuânU10—14423,50213314024,4
1722Nguyễn Mạnh QuânU10—141930283424043,2
1818Nguyễn Thiên NgânU12—14623025,533040-12,8
1917Phan Song Minh Vy - naiU12—14693023,533140-39,6
2020Lê Nguyễn Minh AnU8—14323023,533040-18,4
219Phan Nhất TổngU12—1609302324040-26,8
2226Nguyễn Ngọc Khánh Chi - naiU10—03020341——
2329Vũ Đắc LộcU14—02,5024,5230——
2415Lê Nguyễn Xuân NhãU10—14802,5022,524140-44,8
2528Nguyễn Trần Anh KhôiU8—02021230——
2610Trần Thiên Khải - naiU6—1587201824040-84,8
2727Nguyễn Thị Thanh ThưOpen—02018231——
2825Nguyễn Hoàng Minh AnU10—00020,5040——
293Lâm Tuấn KhảiOpen—1692000000400
Pagal paskutinį ranką · 29 žaidėjai
Papildomi rodikliai ▾

TB1: Tiesioginis susitikimas (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankųŽaidėjasTaškai
1Hồ Minh Đức · 1623 · № 86TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Asociacija U14
2Ma Bảo Nam · 1554 · № 125,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Asociacija U14
3Võ Hoàng Thiên Vĩ · 1535 · № 145,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3Asociacija U8
4Nguyễn Việt Dũng - nai · 1669 · № 65TB1 0 · TB2 31 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Asociacija U12
5Lê Phạm Tiến Minh · 1681 · № 45TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3Asociacija U8
6Đặng Phương Nam · 1652 · № 75TB1 0 · TB2 26 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Asociacija Open
7Lê Hoàng Nhật Tuyên · 1712 · № 24,5TB1 1 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Asociacija U14
8Nguyễn Trầm Thiện Thắng · 1545 · № 134,5TB1 2 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Asociacija U8
9Võ Hoàng Minh · 1670 · № 54TB1 0 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Asociacija U10
10Đỗ Tấn Phát · 0 · № 244TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Asociacija U12
11Bùi Đỗ Minh Lâm · 1560 · № 114TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Asociacija U14
12Võ Minh Triết · 1470 · № 164TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Asociacija U12
13Chan, Jennifer · 0 · № 233,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Asociacija Open
14Phan Song Minh Vỹ · 1432 · № 213,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Asociacija U12
15Phạm Hải Minh Huy · 1718 · № 13,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Asociacija U14
16Đỗ Hoàng Quân · 1442 · № 193,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Asociacija U10
17Nguyễn Mạnh Quân · 1419 · № 223TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Asociacija U10
18Nguyễn Thiên Ngân · 1462 · № 183TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Asociacija U12
19Phan Song Minh Vy - nai · 1469 · № 173TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Asociacija U12
20Lê Nguyễn Minh An · 1432 · № 203TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Asociacija U8
21Phan Nhất Tổng · 1609 · № 93TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0Asociacija U12
22Nguyễn Ngọc Khánh Chi - nai · 0 · № 263TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Asociacija U10
23Vũ Đắc Lộc · 0 · № 292,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Asociacija U14
24Lê Nguyễn Xuân Nhã · 1480 · № 152,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1Asociacija U10
25Nguyễn Trần Anh Khôi · 0 · № 282TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Asociacija U8
26Trần Thiên Khải - nai · 1587 · № 102TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0Asociacija U6
27Nguyễn Thị Thanh Thư · 0 · № 272TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Asociacija Open
28Nguyễn Hoàng Minh An · 0 · № 250TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0Asociacija U10
29Lâm Tuấn Khải · 1692 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Asociacija Open