トーナメントセンター開催予定#1524389
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 14-15
ベトナム ( VIE )2026/11/21 – 2026/11/28スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE )11/21 – 11/28スイス · 7 ラウンド平均 レーティング / 年齢 1000 / 1311 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NAM TIÊU CHUẨN 14-15
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- 場所
- —
- デート
- 2026-11-21 – 2026-11-28
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 7
- 時間コントロール
- —
- 仲裁長
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- トーナメントディレクター
- Trịnh Thế Truyền
- 主催者
- —
- レーティング 計算
- -
- 平均年齢 レーティング
- 1000 / 13
- 入り口
- 11
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
ソース情報
ソースを見るソース情報
ソースを見る順位
| 順位 | № | プレイヤー | FED | レーティング | ポイント | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Hoàng Gia Bảo | XMV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Thành Tiến | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi Việt Anh | TNS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi Việt Hoàng | XYT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi Vũ Hoàng Phúc | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đặng Dương Quân | XTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Hoàng Nhật | TLS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Hữu Chức | XMD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Thế Anh Quân | XTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Việt Anh | XYT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Quách Hoàng Nhân | TNS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
最終ランク · 11 選手
順位決定基準 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
順位プレイヤーポイント
1Bùi Hoàng Gia BảoXMV · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Thành TiếnPHB · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Việt AnhTNS · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Bùi Việt HoàngXYT · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Bùi Vũ Hoàng PhúcPHB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đặng Dương QuânXTL · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Nguyễn Hoàng NhậtTLS · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Hữu ChứcXMD · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Thế Anh QuânXTL · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Nguyễn Việt AnhXYT · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Quách Hoàng NhânTNS · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0