トーナメントセンター開催中#1524216
ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 5
ベトナム ( VIE )Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6, KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân, HCM2026/10/21 – 2026/11/21スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trung Tâm Cờ Vua Mind Chess 19 đường số 6, KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân, HCM10/21 – 11/21スイス · 7 ラウンド平均 レーティング / 年齢 1000 / 913 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- ĐẤU TẬP CỜ NHANH MIND CHESS LỚP NÂNG CAO LẦN 5
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- デート
- 2026-10-21 – 2026-11-21
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 7
- 時間コントロール
- —
- 仲裁長
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- トーナメントディレクター
- Thầy Nguyễn Tuấn Khang
- 主催者
- TRUNG TÂM CỜ VUA MIND CHESS
- レーティング 計算
- -
- 平均年齢 レーティング
- 1000 / 9
- 入り口
- 13
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
ソース情報
ソースを見るソース情報
ソースを見る順位
| 順位 | № | プレイヤー | FED | レーティング | ポイント | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | Võ Thành Trí, | Vie | 0 | 1 | 1 |
| 2 | 2 | Đỗ Đức Bình, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 3 | 3 | Lưu Gia Bảo, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 5 | Ngô Thanh Lâm, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 6 | Nguyễn Bảo An, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 7 | Nguyễn Hồng Duy, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 10 | Nguyễn Thế Bảo, | Vie | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 1 | Bùi Gia Anh Quốc, | Vie | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 4 | Ngô Thanh Bảo, | Vie | 0 | 0 | 1 |
| 10 | 8 | Nguyễn Hữu Tuấn Phong, | Vie | 0 | 0 | 1 |
| 11 | 9 | Nguyễn Phúc Vinh, | Vie | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 11 | Nguyễn Vĩnh Khang, | Vie | 0 | 0 | 1 |
| 13 | 12 | Trần Lê Thanh Tùng, | Vie | 0 | 0 | 1 |
最終ランク · 13 選手
順位決定基準 ▾
TB1: Buchholz 順位決定基準 変数(2023) (ゲームポイント)
順位プレイヤーポイント
1Võ Thành Trí,Vie · 0 · № 131TB1 1
2Đỗ Đức Bình,Vie · 0 · № 21TB1 0
3Lưu Gia Bảo,Vie · 0 · № 31TB1 0
4Ngô Thanh Lâm,Vie · 0 · № 51TB1 0
5Nguyễn Bảo An,Vie · 0 · № 61TB1 0
9Ngô Thanh Bảo,Vie · 0 · № 40TB1 1
11Nguyễn Phúc Vinh,Vie · 0 · № 90TB1 1
12Nguyễn Vĩnh Khang,Vie · 0 · № 110TB1 1