トーナメントセンター状況不明#1523796

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5

ベトナム ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01スイス · 7 ラウンドブリッツ · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10平均値 レーティング 100033 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
トーナメントディレクター
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主催者
Trường TH & THCS Hòa Cường
レーティング 計算
-
場所
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
平均値 レーティング
1000
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-10-21 – 2026-11-01
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
ブリッツ · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
仲裁長
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
トーナメントディレクター
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主催者
Trường TH & THCS Hòa Cường
レーティング 計算
-
平均値 レーティング
1000
入り口
33
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

主催者発表

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

ソース情報

ソースを見る

主催者発表

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

ソース情報

ソースを見る

順位

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5 · 順位
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5
11Đặng Tú LinhLCU—000000
22Đào Phương Bảo TrâmLCU—000000
33Diệp Minh KhuêLCU—000000
44Đoàn Nguyễn Bảo NghiLCU—000000
55Dương Nhã ThùyLIC—000000
66Hô Trần Minh AnhLCU—000000
77Hoàng Cao Bảo HânLCU—000000
88Hoàng Minh ThưLCU—000000
99Lê Bảo QuyênLCU—000000
1010Ngô Ngọc Minh TâmLCU—000000
1111Nguyễn Bảo AnLIC—000000
1212Nguyễn Bảo HânLCU—000000
1313Nguyễn Bùi Thảo NguyênLCU—000000
1414Nguyễn Gia HânLCU—000000
1515Nguyễn Hoàng Phương NghiLCU—000000
1616Nguyễn Kim NgânLCU—000000
1717Nguyễn Lan AnhLCU—000000
1818Nguyễn Lê Khánh AnLCU—000000
1919Nguyễn Minh ThưLCU—000000
2020Nguyễn Ngọc Tuệ NhiLCU—000000
2121Nguyễn Thiện AnLCU—000000
2222Nguyễn Vũ Cát VânLCU—000000
2323Nguyễn Vũ Gia HânLCU—000000
2424Phạm An NhiênLCU—000000
2525Phan Hoài AnLCU—000000
2626Phan Hoài AnhLCU—000000
2727Trần Huyền MyLCU—000000
2828Trần Linh ChiLCU—000000
2929Trần Linh ĐanLCU—000000
3030Trần Thùy Bảo UyênLCU—000000
3131Võ Khánh NgọcLCU—000000
3232Võ Tường LamLCU—000000
3333Vũ Lê Hoàng HàLCU—000000
最終ランク · 33 選手
順位決定基準 ▾

TB1: 直接会議(DE) · TB2: Buchholz 順位決定基準 変数(2023) (ゲームポイント) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

順位プレイヤーポイント
1Đặng Tú LinhLCU · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào Phương Bảo TrâmLCU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Diệp Minh KhuêLCU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đoàn Nguyễn Bảo NghiLCU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Dương Nhã ThùyLIC · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hô Trần Minh AnhLCU · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hoàng Cao Bảo HânLCU · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hoàng Minh ThưLCU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê Bảo QuyênLCU · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Ngô Ngọc Minh TâmLCU · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Bảo AnLIC · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Bảo HânLCU · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Bùi Thảo NguyênLCU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Gia HânLCU · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Hoàng Phương NghiLCU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Kim NgânLCU · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Lan AnhLCU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Lê Khánh AnLCU · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Minh ThưLCU · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Ngọc Tuệ NhiLCU · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Thiện AnLCU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Vũ Cát VânLCU · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Vũ Gia HânLCU · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Phạm An NhiênLCU · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Phan Hoài AnLCU · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Phan Hoài AnhLCU · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Trần Huyền MyLCU · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Trần Linh ChiLCU · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Trần Linh ĐanLCU · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Trần Thùy Bảo UyênLCU · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Võ Khánh NgọcLCU · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Võ Tường LamLCU · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Vũ Lê Hoàng HàLCU · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0