トーナメントセンター終了#1523773

GIẢI CỜ TƯỚNG CÚP HÙNG PHÁT NĂM 2026

ベトナム ( VIE )Cửa hàng VLXD Hùng Phát ,gần cổng đô thị Mới xã Song Phú.2026/10/18 – 2026/10/18スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Cửa hàng VLXD Hùng Phát ,gần cổng đô thị Mới xã Song Phú.10/18 – 10/18スイス · 7 ラウンドラピッド · Ngày 18 tháng 10 năm 2026平均値 レーティング 100021 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
Lê Ngọc Ý
副裁判官
Trần Minh Dũ
仲裁者
Nguyễn Hồng Quang Toản ; Võ Văn Dũng
トーナメントディレクター
Lê Hoàng Khánh Long
主催者
CLB KỲ HỮU PHÚ NINH
レーティング 計算
-
場所
Cửa hàng VLXD Hùng Phát ,gần cổng đô thị Mới xã Song Phú. ↗
平均値 レーティング
1000
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
GIẢI CỜ TƯỚNG CÚP HÙNG PHÁT NĂM 2026
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-10-18
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
ラピッド · Ngày 18 tháng 10 năm 2026
仲裁長
Lê Ngọc Ý
副裁判官
Trần Minh Dũ
仲裁者
Nguyễn Hồng Quang Toản ; Võ Văn Dũng
トーナメントディレクター
Lê Hoàng Khánh Long
主催者
CLB KỲ HỮU PHÚ NINH
レーティング 計算
-
平均値 レーティング
1000
入り口
21
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

最終順位 後 7 ラウンド

GIẢI CỜ TƯỚNG CÚP HÙNG PHÁT NĂM 2026 · 最終順位 後 7 ラウンド
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5
113Nguyễn Hiếu Nghĩa,VIE——628534
212Nguyễn Đăng Quang,VIE——5,530513
32Đặng Ngọc Phong,VIE——529,5413
419Nguyễn Vũ Triều,VIE——524413
515Nguyễn Thành Trung,VIE——4,527323
614Nguyễn Minh Thiện,VIE——425,5323
79Lê Hoàng Tuấn,VIE——425,5303
87Lê Bình ( hớt tóc ),VIE——425303
94Hoàng Đồng Bằng,VIE——424,5424
1018Nguyễn Văn Vỹ,VIE——424,5413
1111Lê Phúc Hiền,VIE——3,525214
121Châu Vĩnh Hưng,VIE——3,523,5324
1320Phan Quang Tâm,VIE——330204
1417Nguyễn Văn Trường Ca,VIE——320,5324
156Huỳnh Hữu Lợi,VIE——319214
1616Nguyễn Văn Nhường,VIE——2,527203
173Đặng Quốc Cường,VIE——2,525,5213
1810Lê Minh Bảo Lâm,VIE——221,5104
195Hồng Thanh Hải,VIE——217,5203
208Lê Bình Men,VIE——125102
2121Trương Bính Thìn,VIE——123,5103
最終ランク · 21 選手
順位決定基準 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Most black

順位プレイヤーポイント
1Nguyễn Hiếu Nghĩa,VIE · — · № 13—TB1 6 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4
2Nguyễn Đăng Quang,VIE · — · № 12—TB1 5,5 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 3
3Đặng Ngọc Phong,VIE · — · № 2—TB1 5 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3
4Nguyễn Vũ Triều,VIE · — · № 19—TB1 5 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3
5Nguyễn Thành Trung,VIE · — · № 15—TB1 4,5 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
6Nguyễn Minh Thiện,VIE · — · № 14—TB1 4 · TB2 25,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3
7Lê Hoàng Tuấn,VIE · — · № 9—TB1 4 · TB2 25,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
8Lê Bình ( hớt tóc ),VIE · — · № 7—TB1 4 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
9Hoàng Đồng Bằng,VIE · — · № 4—TB1 4 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 4
10Nguyễn Văn Vỹ,VIE · — · № 18—TB1 4 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3
11Lê Phúc Hiền,VIE · — · № 11—TB1 3,5 · TB2 25 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4
12Châu Vĩnh Hưng,VIE · — · № 1—TB1 3,5 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4
13Phan Quang Tâm,VIE · — · № 20—TB1 3 · TB2 30 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4
14Nguyễn Văn Trường Ca,VIE · — · № 17—TB1 3 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4
15Huỳnh Hữu Lợi,VIE · — · № 6—TB1 3 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 4
16Nguyễn Văn Nhường,VIE · — · № 16—TB1 2,5 · TB2 27 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
17Đặng Quốc Cường,VIE · — · № 3—TB1 2,5 · TB2 25,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3
18Lê Minh Bảo Lâm,VIE · — · № 10—TB1 2 · TB2 21,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4
19Hồng Thanh Hải,VIE · — · № 5—TB1 2 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
20Lê Bình Men,VIE · — · № 8—TB1 1 · TB2 25 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
21Trương Bính Thìn,VIE · — · № 21—TB1 1 · TB2 23,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3