トーナメントセンター状況不明#1523248
GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 45
ベトナム ( VIE )TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG2026/10/23 – 2026/10/23スイス · 5 ラウンドベトナム ( VIE ) · TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG10/23 – 10/23スイス · 5 ラウンドラピッド · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.平均値 レーティング 100024 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: スタートリスト, 日程, 対戦組み合わせ, プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 45
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- デート
- 2026-10-23
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 5
- 時間コントロール
- ラピッド · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.
- 仲裁長
- CỜ VUA THẦY LỢI
- トーナメントディレクター
- CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
- 主催者
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
- レーティング 計算
- -
- 平均値 レーティング
- 1000
- 入り口
- 24
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
主催者発表
THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00
ソース情報
ソースを見る主催者発表
THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00
ソース情報
ソースを見る順位
| 順位 | № | プレイヤー | 協会 | FED | レーティング | ポイント | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Nguyễn, Trí Kiên | U11 | VIE | — | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 2 | 13 | Nguyễn, Văn Long | U11 | VIE | — | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 3 | 2 | Hà, Phước Quang Minh | U11 | VIE | — | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 1 | 1 |
| 4 | 3 | Hồ, Đức Đạt | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 5 | 4 | Huỳnh, Thanh Hưng | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | 1 | Đỗ, Nguyễn Anh Quân | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | 22 | Từ, Minh Khang | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 8 | 23 | Võ, Công Thiên Phú | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 18 | Trần, Cảnh Gia Bảo | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | 19 | Trần, Đoàn Anh Quân | U11 | VIE | — | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 11 | 14 | Nguyễn, Vũ Phong | U11 | VIE | — | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 0 |
| 12 | 21 | Trần, Thế Lực | U11 | VIE | — | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 13 | 8 | Nguyễn, Đình Hoàng Thiên | U11 | VIE | — | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 14 | 5 | Ngô, Phú Anh Khôi | U11 | VIE | — | 1,5 | 0 | 2,5 | 1 | 2 | 1 |
| 15 | 17 | Trần, Cảnh Đăng Khoa | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 16 | 6 | Ngô, Văn Nghĩa | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 17 | 15 | Phạm, Ngọc Trung Kiên | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 18 | 20 | Trần, Thế Đạt | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 19 | 7 | Ngô, Văn Trí | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 20 | 9 | Nguyễn, Đình Quốc Hưng | U11 | VIE | — | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 2 | 1 |
| 21 | 24 | Võ, Văn Khôi | U11 | VIE | — | 0,5 | 0,5 | 4,5 | 0 | 2 | 0 |
| 22 | 10 | Nguyễn, Hoàng Long | U11 | VIE | — | 0,5 | 0,5 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 11 | Nguyễn, Thành Phúc | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 24 | 16 | Phan, Phước Sang | U11 | VIE | — | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
最終ランク · 24 選手
順位決定基準 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz 順位決定基準 変数(2023) (ゲームポイント, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
順位プレイヤーポイント
1Nguyễn, Trí KiênVIE · — · № 123TB1 0 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
2Nguyễn, Văn LongVIE · — · № 133TB1 0 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
3Hà, Phước Quang MinhVIE · — · № 23TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
4Hồ, Đức ĐạtVIE · — · № 32TB1 0 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
5Huỳnh, Thanh HưngVIE · — · № 42TB1 0 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
6Đỗ, Nguyễn Anh QuânVIE · — · № 12TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
7Từ, Minh KhangVIE · — · № 222TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2協会 U11
8Võ, Công Thiên PhúVIE · — · № 232TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
9Trần, Cảnh Gia BảoVIE · — · № 182TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2協会 U11
10Trần, Đoàn Anh QuânVIE · — · № 192TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0協会 U11
11Nguyễn, Vũ PhongVIE · — · № 141,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0協会 U11
12Trần, Thế LựcVIE · — · № 211,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0協会 U11
13Nguyễn, Đình Hoàng ThiênVIE · — · № 81,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0協会 U11
14Ngô, Phú Anh KhôiVIE · — · № 51,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
15Trần, Cảnh Đăng KhoaVIE · — · № 171TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0協会 U11
16Ngô, Văn NghĩaVIE · — · № 61TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
17Phạm, Ngọc Trung KiênVIE · — · № 151TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1協会 U11
18Trần, Thế ĐạtVIE · — · № 201TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
19Ngô, Văn TríVIE · — · № 71TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
20Nguyễn, Đình Quốc HưngVIE · — · № 91TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1協会 U11
21Võ, Văn KhôiVIE · — · № 240,5TB1 0,5 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0協会 U11
22Nguyễn, Hoàng LongVIE · — · № 100,5TB1 0,5 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0協会 U11
23Nguyễn, Thành PhúcVIE · — · № 110TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0協会 U11
24Phan, Phước SangVIE · — · № 160TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0協会 U11