トーナメントセンター状況不明#1521958

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15

ベトナム ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE )10/31 – 11/07スイス · 7 ラウンド平均 レーティング / 年齢 1000 / 1422 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
—
レーティング 計算
-
場所
—
平均年齢 レーティング
1000 / 14
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15
連盟
ベトナム ( VIE )
場所
—
デート
2026-10-31 – 2026-11-07
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
—
仲裁長
Nguyễn Thị Phương Ngọc
トーナメントディレクター
Trịnh Thế Truyền
主催者
—
レーティング 計算
-
平均年齢 レーティング
1000 / 14
入り口
22
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

順位

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 14-15 · 順位
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Thu TrangPVP—0000000
22Đào Cẩm VânPVP—0000000
33Đinh Hà AnhPPC—0000000
44Đinh Kiều OanhTHS—0000000
55Đinh Thu PhươngVOM—0000000
66Đỗ Hồng HạnhCHD—0000000
77Đỗ Thùy LinhXDC—0000000
88Hoàng Kim NgânXTB—0000000
99Lê Nguyễn Trà MyPVT—0000000
1010Lê Phương ThúyVOM—0000000
1111Mai Khánh DươngCUD—0000000
1212Nguyễn Anh ThơXCM—0000000
1313Nguyễn Bảo TrangXPN—0000000
1414Nguyễn Kiều AnhPVT—0000000
1515Nguyễn Thanh TâmXBN—0000000
1616Nguyễn Thu TrangXDC—0000000
1717Nguyễn Vũ Ngân ThươngPNT—0000000
1818Phạm Thùy DươngXBN—0000000
1919Phùng Yến NhiPNT—0000000
2020Trần Ánh NguyệtDOT—0000000
2121Trần Thu TrangXBL—0000000
2222Trương Trần Quỳnh AnhHYC—0000000
最終ランク · 22 選手
順位決定基準 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

順位プレイヤーポイント
1Bùi Thu TrangPVP · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Đào Cẩm VânPVP · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đinh Hà AnhPPC · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đinh Kiều OanhTHS · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đinh Thu PhươngVOM · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Hồng HạnhCHD · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Thùy LinhXDC · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Hoàng Kim NgânXTB · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Lê Nguyễn Trà MyPVT · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Lê Phương ThúyVOM · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Mai Khánh DươngCUD · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Anh ThơXCM · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Nguyễn Bảo TrangXPN · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Nguyễn Kiều AnhPVT · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Thanh TâmXBN · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Thu TrangXDC · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Vũ Ngân ThươngPNT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Phạm Thùy DươngXBN · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Phùng Yến NhiPNT · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Trần Ánh NguyệtDOT · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Trần Thu TrangXBL · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Trương Trần Quỳnh AnhHYC · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0