トーナメントセンター終了#1521416

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 2, 3

ベトナム ( VIE )Trường tiểu học Nguyễn Thái Học2026/10/19 – 2026/10/19スイス · 5 ラウンドベトナム ( VIE ) · Trường tiểu học Nguyễn Thái Học10/19 – 10/19スイス · 5 ラウンドラピッド · 10p平均値 レーティング 100051 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
—
トーナメントディレクター
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
主催者
CLB Cờ Vua Chess House
レーティング 計算
-
場所
Trường tiểu học Nguyễn Thái Học ↗
平均値 レーティング
1000
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 2, 3
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-10-19
フォーマット
スイス
ラウンド
5
時間コントロール
ラピッド · 10p
仲裁長
—
トーナメントディレクター
Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học
主催者
CLB Cờ Vua Chess House
レーティング 計算
-
平均値 レーティング
1000
入り口
51
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

最終順位 後 5 ラウンド

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học - Lớp 2, 3 · 最終順位 後 5 ラウンド
順位№プレイヤーカテゴリFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6
113Lê Gia PhúcU9VIE——5016,5522
29Dương Đức LongU9VIE——5015522
343Tôn Phan Nhật MinhU9VIE——4018,5421
424Nguyễn Hoàng BáchU9VIE——4017432
52Đặng Phúc LâmU9VIE——4015433
640Phan Nhân Bảo KhangU9VIE——4013433
719Lương Tiến MinhU9VIE——4013422
841Quân Duy NguyênU9VIE——4012,5421
928Nguyễn Phú Hải PhongU9VIE——4011,5433
1014Lê Hữu Đăng NguyênU9VIE——3,50,517331
1135Phạm Hoàng QuânU9VIE——3,50,514,5321
1229Nguyễn Phúc LâmU9VIE——3017322
1331Nguyễn Tùng DươngU9VIE——3015321
1434Nguyễn Võ Hữu PhướcU9VIE——3015321
1548Vũ Đình PhongU9VIE——3015321
167Đỗ Gia KhánhU9VIE——3014,5321
176Đỗ Đức ThắngU9VIE——3013,5333
184Đầu Vũ Nhật MinhU9VIE——3013,5321
191Đặng Phúc HưngU9VIE——3013,5320
2049Vũ Gia KhảiU9VIE——3012333
2115Lê Minh HiếuU9VIE——3011322
2246Trần Phúc HưngU9VIE——3010231
2321Nguyễn Đăng KhoaU9VIE——2,5014220
2437Phạm Văn Gia HưngU9VIE——2,5014220
2551Phan Tuấn KiệtU9VIE——2,5012,5220
268Đoàn Việt BảoU9VIE——2,5012231
2736Phạm Minh QuânU9VIE——2015,5232
2822Nguyễn Đặng Minh QuangU9VIE——2015,5231
2917Lê Nguyễn Đăng KhôiU9VIE——2015220
3011Hoàng Tuấn TúU9VIE——2013222
3125Nguyễn Lê Thiện NhânU9VIE——2013221
3226Nguyễn Minh TrungU9VIE——2012,5120
3339Phạm Xuân Gia HưngU9VIE——2012222
3427Nguyễn Nguyên KhangU9VIE——2012220
3542Thanh PhongU9VIE——2010,5220
3645Trần Hoàng LâmU9VIE——2010231
3750Vũ Nhật KhảiU9VIE——2010221
3816Lê Minh NhậtU9VIE——1,5014120
3910Hoàng Thanh LâmU9VIE——1,5010,5120
4047Trần Quốc AnhU9VIE——1,5010130
4130Nguyễn Quang MinhU9VIE——1,5010120
4244Trần Gia HưngU9VIE——1012120
4338Phạm Vũ Minh VươngU9VIE——1011120
4420Mai Phúc KhangU9VIE——1010,5120
455Đậu Vũ Nhật MinhU9VIE——108,5110
463Đặng Trần Hoài BảoU9VIE——009010
4733Nguyễn Viết Hoàng PhúcU9VIE——002,5000
4812Lê Công Phúc AnU9VIE——000000
4918Lê Thanh PhongU9VIE——000000
5023Nguyễn Gia BìnhU9VIE——000000
最終ランク · 51 選手
順位決定基準 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz 順位決定基準 変数(2023) (ゲームポイント) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

順位プレイヤーポイント
1Lê Gia PhúcVIE · — · № 13—TB1 5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
2Dương Đức LongVIE · — · № 9—TB1 5 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
3Tôn Phan Nhật MinhVIE · — · № 43—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
4Nguyễn Hoàng BáchVIE · — · № 24—TB1 4 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2カテゴリ U9
5Đặng Phúc LâmVIE · — · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3カテゴリ U9
6Phan Nhân Bảo KhangVIE · — · № 40—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3カテゴリ U9
7Lương Tiến MinhVIE · — · № 19—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
8Quân Duy NguyênVIE · — · № 41—TB1 4 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
9Nguyễn Phú Hải PhongVIE · — · № 28—TB1 4 · TB2 0 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 3カテゴリ U9
10Lê Hữu Đăng NguyênVIE · — · № 14—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1カテゴリ U9
11Phạm Hoàng QuânVIE · — · № 35—TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
12Nguyễn Phúc LâmVIE · — · № 29—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
13Nguyễn Tùng DươngVIE · — · № 31—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
14Nguyễn Võ Hữu PhướcVIE · — · № 34—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
15Vũ Đình PhongVIE · — · № 48—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
16Đỗ Gia KhánhVIE · — · № 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
17Đỗ Đức ThắngVIE · — · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 3カテゴリ U9
18Đầu Vũ Nhật MinhVIE · — · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
19Đặng Phúc HưngVIE · — · № 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
20Vũ Gia KhảiVIE · — · № 49—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 3カテゴリ U9
21Lê Minh HiếuVIE · — · № 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
22Trần Phúc HưngVIE · — · № 46—TB1 3 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1カテゴリ U9
23Nguyễn Đăng KhoaVIE · — · № 21—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
24Phạm Văn Gia HưngVIE · — · № 37—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
25Phan Tuấn KiệtVIE · — · № 51—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
26Đoàn Việt BảoVIE · — · № 8—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1カテゴリ U9
27Phạm Minh QuânVIE · — · № 36—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 2カテゴリ U9
28Nguyễn Đặng Minh QuangVIE · — · № 22—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1カテゴリ U9
29Lê Nguyễn Đăng KhôiVIE · — · № 17—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
30Hoàng Tuấn TúVIE · — · № 11—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
31Nguyễn Lê Thiện NhânVIE · — · № 25—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
32Nguyễn Minh TrungVIE · — · № 26—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
33Phạm Xuân Gia HưngVIE · — · № 39—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 2カテゴリ U9
34Nguyễn Nguyên KhangVIE · — · № 27—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
35Thanh PhongVIE · — · № 42—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
36Trần Hoàng LâmVIE · — · № 45—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1カテゴリ U9
37Vũ Nhật KhảiVIE · — · № 50—TB1 2 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 1カテゴリ U9
38Lê Minh NhậtVIE · — · № 16—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
39Hoàng Thanh LâmVIE · — · № 10—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
40Trần Quốc AnhVIE · — · № 47—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ U9
41Nguyễn Quang MinhVIE · — · № 30—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
42Trần Gia HưngVIE · — · № 44—TB1 1 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
43Phạm Vũ Minh VươngVIE · — · № 38—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
44Mai Phúc KhangVIE · — · № 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0カテゴリ U9
45Đậu Vũ Nhật MinhVIE · — · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 0カテゴリ U9
46Đặng Trần Hoài BảoVIE · — · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0カテゴリ U9
47Nguyễn Viết Hoàng PhúcVIE · — · № 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0カテゴリ U9
48Lê Công Phúc AnVIE · — · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0カテゴリ U9
49Lê Thanh PhongVIE · — · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0カテゴリ U9
50Nguyễn Gia BìnhVIE · — · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0カテゴリ U9