トーナメントセンター終了#1520428
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
ベトナム ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/19スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE )10/18 – 10/19スイス · 7 ラウンド平均値 レーティング 100039 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: スタートリスト, 日程, 対戦組み合わせ, プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- 場所
- —
- デート
- 2026-10-18 – 2026-10-19
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 7
- 時間コントロール
- —
- 仲裁長
- Nguyễn Văn Hanh
- トーナメントディレクター
- —
- 主催者
- TRUNG TÂM HAPPY KIDS
- レーティング 計算
- -
- 平均値 レーティング
- 1000
- 入り口
- 39
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
ソース情報
ソースを見るソース情報
ソースを見る最終順位 後 7 ラウンド
最終ランク · 39 選手
順位決定基準 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
順位プレイヤーポイント
1Phạm, Minh Phúc (Bố Sỹ)VIE · 0 · № 34—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 26,5
2Nguyễn, Minh NhậtVIE · 0 · № 27—TB1 6 · TB2 0 · TB3 25,5
3Ngô, Hà Quốc BảoVIE · 0 · № 10—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 27
4Đỗ, Kim Thoa WVIE · 0 · № 3—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 26
5Trương, Hoàng BáchVIE · 0 · № 38—TB1 5 · TB2 0 · TB3 30
6Vũ, Nhật MinhVIE · 0 · № 39—TB1 5 · TB2 0 · TB3 25
7Nguyễn, An NinhVIE · 0 · № 13—TB1 5 · TB2 0 · TB3 23,5
8Nguyễn, Đức DũngVIE · 0 · № 20—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 29,5
9Trương, Hà Giang WVIE · 0 · № 37—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 27,5
10Ngô, Khắc LợiVIE · 0 · № 11—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 22,5
11Dương, Minh QuangVIE · 0 · № 5—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 18,5
12Nguyễn, Quốc BảoVIE · 0 · № 32—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,5
13Nguyễn, Đình Gia BảoVIE · 0 · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,5
14Đặng Quang Vinh,VIE · 0 · № 1—TB1 4 · TB2 0 · TB3 23
15Dương, Bảo Hân WVIE · 0 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20
16Hoàng Khánh Nguyên,VIE · 0 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20
17Thân, Đình Tuấn KiệtVIE · 0 · № 36—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5
18Nguyễn, Hải Anh WVIE · 0 · № 23—TB1 4 · TB2 0 · TB3 18,5
19Nguyễn, Hoàng BáchVIE · 0 · № 24—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 29
20Nguyễn, Đức Anh (Mẹ Mai)VIE · 0 · № 18—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25
21Nguyễn, Phước NguyênVIE · 0 · № 30—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 23,5
22Hồ, Trúc Mai WVIE · 0 · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 26
23Ngô, Minh KhangVIE · 0 · № 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25
24Nguyễn, Phúc CườngVIE · 0 · № 29—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,5
25Nguyễn, Huyền My WVIE · 0 · № 26—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5
26Ngô, Bình AnVIE · 0 · № 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22
27Nguyễn, Đức HoàngVIE · 0 · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21
28Nguyễn, Bình AnVIE · 0 · № 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5
29Nguyễn, Cát Tuệ MinhVIE · 0 · № 16—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19
30Nguyễn, Đức Anh(Mẹ Lương)VIE · 0 · № 19—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 25
31Nguyễn, Đức ThịnhVIE · 0 · № 22—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 20,5
32Phan, Minh NhậtVIE · 0 · № 35—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 20
33Nguyễn, Quang MinhVIE · 0 · № 31—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 19,5
34Lê, An Nhiên WVIE · 0 · № 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,5
35Nguyễn, Trí ThiệnVIE · 0 · № 33—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20,5
36Đào, Huy HùngVIE · 0 · № 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17,5
37Nguyễn, Bá Minh KhôiVIE · 0 · № 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17
38Nguyễn, Nam PhongVIE · 0 · № 28—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14
39Nguyễn, Hoàng Thảo Ngân WVIE · 0 · № 25—TB1 1 · TB2 0 · TB3 13,5