トーナメントセンター状況不明#1518017
Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 11 năm 2026
ベトナム ( VIE )2026/07/27 – 2026/07/27スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE )07/27 – 07/27スイス · 7 ラウンド平均値 レーティング 10008 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- Giải Cờ vua Captainchess Hà Đông tháng 11 năm 2026
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- 場所
- —
- デート
- 2026-07-27
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 7
- 時間コントロール
- —
- 仲裁長
- —
- トーナメントディレクター
- —
- 主催者
- —
- レーティング 計算
- -
- 平均値 レーティング
- 1000
- 入り口
- 8
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
ソース情報
ソースを見るソース情報
ソースを見る順位
| 順位 | № | プレイヤー | FED | レーティング | ポイント | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Cao Minh Khang, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đỗ Thiện Gia Phúc, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Mai Chí Duy, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Đức Phương, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Đức Tín, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Khánh An G, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Minh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Thanh Phong, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
最終ランク · 8 選手
順位決定基準 ▾
TB1: 直接会議(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
順位プレイヤーポイント
1Cao Minh Khang,VIE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Đỗ Thiện Gia Phúc,VIE · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Mai Chí Duy,VIE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn Đức Phương,VIE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nguyễn Đức Tín,VIE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nguyễn Khánh An G,VIE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn Minh,VIE · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn Thanh Phong,VIE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0