トーナメントセンター状況不明#1509057
Friday Night Classical Chess Tournament
ベトナム ( VIE )Lầu 1, Số 9 Thành Thái, Phường Diên Hồng , Hồ Chí Minh2026/10/02 – 2026/10/30スイス · 5 ラウンドベトナム ( VIE ) · Lầu 1, Số 9 Thành Thái, Phường Diên Hồng , Hồ Chí Minh10/02 – 10/30スイス · 5 ラウンド平均値 レーティング 10008 人のプレイヤー
トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。
トーナメント詳細
- コンテスト
- Friday Night Classical Chess Tournament
- 連盟
- ベトナム ( VIE )
- デート
- 2026-10-02 – 2026-10-30
- フォーマット
- スイス
- ラウンド
- 5
- 時間コントロール
- —
- 仲裁長
- —
- 仲裁者
- Nguyễn Phạm Minh Trí
- トーナメントディレクター
- CLB Cờ Vua Phường Diên Hồng
- 主催者
- —
- レーティング 計算
- -
- 平均値 レーティング
- 1000
- 入り口
- 8
- 対戦組み合わせ プログラム
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
ソース情報
ソースを見るソース情報
ソースを見る順位
| 順位 | № | プレイヤー | FED | レーティング | ポイント | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Vũ Hoàng, Phúc | VIE | 0 | 3 | 4 |
| 2 | 2 | Ngô Phúc, Khang | VIE | 0 | 2 | 4,5 |
| 3 | 3 | Nguyễn Đoàn, Thảo Như | VIE | 0 | 2 | 4,5 |
| 4 | 7 | Nguyễn Quang, Minh | VIE | 0 | 1,5 | 6 |
| 5 | 1 | Ngô Phúc, An | VIE | 0 | 1,5 | 5 |
| 6 | 4 | Nguyễn Đoàn, Tuấn Khang | VIE | 0 | 1 | 5 |
| 7 | 6 | Nguyễn Ngọc, Tấn Phát | VIE | 0 | 1 | 3,5 |
| 8 | 5 | Nguyễn Khánh, Hà | VIE | 0 | 0 | 3,5 |
最終ランク · 8 選手
順位決定基準 ▾
TB1: Buchholz 順位決定基準 変数(2023) (ゲームポイント)
順位プレイヤーポイント
1Vũ Hoàng, PhúcVIE · 0 · № 83TB1 4
2Ngô Phúc, KhangVIE · 0 · № 22TB1 4,5
3Nguyễn Đoàn, Thảo NhưVIE · 0 · № 32TB1 4,5
4Nguyễn Quang, MinhVIE · 0 · № 71,5TB1 6
5Ngô Phúc, AnVIE · 0 · № 11,5TB1 5
7Nguyễn Ngọc, Tấn PhátVIE · 0 · № 61TB1 3,5
8Nguyễn Khánh, HàVIE · 0 · № 50TB1 3,5