トーナメントセンター終了#1505865

Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Rapid Master

ベトナム ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh2026/09/27 – 2026/09/27スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh09/27 – 09/27スイス · 7 ラウンドラピッド · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds平均 レーティング / 年齢 1796 / 1314 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
FA Nguyen Minh Trang
トーナメントディレクター
Học Viên V-Chess
主催者
Học Viện V-Chess
レーティング 計算
Rating international
場所
Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh ↗
平均年齢 レーティング
1796 / 13
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Rapid Master
連盟
ベトナム ( VIE )
デート
2026-09-27
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
ラピッド · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
仲裁長
FA Nguyen Minh Trang
トーナメントディレクター
Học Viên V-Chess
主催者
Học Viện V-Chess
レーティング 計算
Rating international
平均年齢 レーティング
1796 / 13
入り口
14
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

主催者発表

CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván

ソース情報

ソースを見る

主催者発表

CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván

ソース情報

ソースを見る

最終順位 後 7 ラウンド

Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Rapid Master · 最終順位 後 7 ラウンド
順位№プレイヤーカテゴリFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
13Nguyễn Nhất KhươngMastVIE1926—51428304023,6
22Nguyễn Vũ Bảo LâmMastVIE1965—52428,530406,4
31Bùi Quang HuyMastVIE1998—4,50329,53040-18,8
45Trần Minh HiếuMastVIE1857—4,50329404031,2
59Huỳnh Khánh LâmMastVIE1735—40426,5404045,6
613Phan Đăng KhôiMastVIE1654—40423304073,2
78Cao Kiến BìnhMastVIE1780—40324,5404039,6
87Võ Ngọc Minh TríMastVIE1825—3,51322,53040-19,6
911Vũ Đình ThanhMastVIE1724—3,52320,5304025,6
104Vương Tuấn KhoaMastVIE1885—313203040-67,2
1112Phạm Viết Thiên PhướcMastVIE1667—32326,5404036,8
1210Bùi Công MinhMastVIE1734—2,502214040-34
1314Đỗ Thanh Quốc HùngMastVIE1566—20221404011,2
146Đỗ Tiến Quang MinhMastVIE1832—0,50022,54040-153,6
最終ランク · 14 選手
順位決定基準 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

順位プレイヤーポイント
1Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1926 · № 3—TB1 5 · TB2 1 · TB3 4 · TB4 28 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
2Nguyễn Vũ Bảo LâmVIE · 1965 · № 2—TB1 5 · TB2 2 · TB3 4 · TB4 28,5 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
3Bùi Quang HuyVIE · 1998 · № 1—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 29,5 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
4Trần Minh HiếuVIE · 1857 · № 5—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 29 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
5Huỳnh Khánh LâmVIE · 1735 · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 26,5 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
6Phan Đăng KhôiVIE · 1654 · № 13—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 23 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
7Cao Kiến BìnhVIE · 1780 · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 24,5 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
8Võ Ngọc Minh TríVIE · 1825 · № 7—TB1 3,5 · TB2 1 · TB3 3 · TB4 22,5 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
9Vũ Đình ThanhVIE · 1724 · № 11—TB1 3,5 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 20,5 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
10Vương Tuấn KhoaVIE · 1885 · № 4—TB1 3 · TB2 1 · TB3 3 · TB4 20 · TB5 3 · TB6 0カテゴリ Mast
11Phạm Viết Thiên PhướcVIE · 1667 · № 12—TB1 3 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 26,5 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
12Bùi Công MinhVIE · 1734 · № 10—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 21 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
13Đỗ Thanh Quốc HùngVIE · 1566 · № 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 21 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast
14Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1832 · № 6—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 22,5 · TB5 4 · TB6 0カテゴリ Mast