トーナメントセンター終了#1502535

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT

ベトナム ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28スイス · 7 ラウンドベトナム ( VIE )09/20 – 09/28スイス · 7 ラウンドブリッツ · 1'+2''平均値 レーティング 176523 人のプレイヤー

トーナメントの更新データ: プレーヤー詳細, 歴史 順位 いくつかのセクションは一時的に利用できません。

仲裁長
Cầm Đăng Khoa
トーナメントディレクター
—
主催者
—
レーティング 計算
-
場所
—
平均値 レーティング
1765
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
トーナメント詳細
コンテスト
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT
連盟
ベトナム ( VIE )
場所
—
デート
2026-09-20 – 2026-09-28
フォーマット
スイス
ラウンド
7
時間コントロール
ブリッツ · 1'+2''
仲裁長
Cầm Đăng Khoa
トーナメントディレクター
—
主催者
—
レーティング 計算
-
平均値 レーティング
1765
入り口
23
対戦組み合わせ プログラム
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

ソース情報

ソースを見る

ソース情報

ソースを見る

最終順位 後 7 ラウンド

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT · 最終順位 後 7 ラウンド
順位№プレイヤーFEDレーティングポイントTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Ngô, Xuân Gia HuyDON197763006340
211Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1815624,505230
317Lâm, Bình VinhTNG17795,532,505230
44Phan, Hùng ChíHCM1862530,505230
53Đinh, Hữu PhápHCM186853005440
67Phạm, Quốc ViệtHCM183243004130
75Nguyễn, Nam KhánhDON185842903130
89Đinh, Xuân ĐạiTNG1816426,504030
913Vũ, Văn ChiếnTNG1800425,504130
1010Đỗ, Văn HồngBNI181642404230
112Nguyễn, Ngọc QuânBNI19043,52703130
1215Nguyễn, Phương NamHNO17823,522,503240
1312Văn, Diệp Bảo DuyHCM18003,52203240
1420Nguyễn, Đình KhánhBNI17073,51903230
1523Nguyễn, Đăng KhoaQNI13333,51803240
166Hoàng, Thái CườngTNG1832325,503140
1716Phạm, Văn NghĩaTNG178032103140
1814Bùi, Ngọc Gia BảoBNI178832103040
1918Nguyễn, Minh ĐiệpDON17662,52602130
208Trần, Văn HuyTNG1823222,502130
2122Ninh, Anh PhiBNI139522202130
2219Lê, Anh ThắngHNO173721502130
2321Nguyễn, Đức HiếuBNI15341,519,501030
最終ランク · 23 選手
順位決定基準 ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

順位プレイヤーポイント
1Ngô, Xuân Gia HuyDON · 1977 · № 16TB1 30 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Nguyễn, Anh QuỳnhHNO · 1815 · № 116TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
3Lâm, Bình VinhTNG · 1779 · № 175,5TB1 32,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
4Phan, Hùng ChíHCM · 1862 · № 45TB1 30,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
5Đinh, Hữu PhápHCM · 1868 · № 35TB1 30 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 0
6Phạm, Quốc ViệtHCM · 1832 · № 74TB1 30 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
7Nguyễn, Nam KhánhDON · 1858 · № 54TB1 29 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
8Đinh, Xuân ĐạiTNG · 1816 · № 94TB1 26,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
9Vũ, Văn ChiếnTNG · 1800 · № 134TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
10Đỗ, Văn HồngBNI · 1816 · № 104TB1 24 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
11Nguyễn, Ngọc QuânBNI · 1904 · № 23,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
12Nguyễn, Phương NamHNO · 1782 · № 153,5TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
13Văn, Diệp Bảo DuyHCM · 1800 · № 123,5TB1 22 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
14Nguyễn, Đình KhánhBNI · 1707 · № 203,5TB1 19 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
15Nguyễn, Đăng KhoaQNI · 1333 · № 233,5TB1 18 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
16Hoàng, Thái CườngTNG · 1832 · № 63TB1 25,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
17Phạm, Văn NghĩaTNG · 1780 · № 163TB1 21 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
18Bùi, Ngọc Gia BảoBNI · 1788 · № 143TB1 21 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0
19Nguyễn, Minh ĐiệpDON · 1766 · № 182,5TB1 26 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
20Trần, Văn HuyTNG · 1823 · № 82TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
21Ninh, Anh PhiBNI · 1395 · № 222TB1 22 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
22Lê, Anh ThắngHNO · 1737 · № 192TB1 15 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
23Nguyễn, Đức HiếuBNI · 1534 · № 211,5TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0