Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U09
Data di aggiornamento del torneo: Dati del giocatore. Alcune sezioni non sono temporaneamente disponibili.
Dettagli del torneo
- Il torneo
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U09
- Federazione
- Vietnam ( VIE )
- date
- 2026-10-25
- Il formato
- Svizzera
- Turni
- 7
- Controllo del tempo
- Rapid · 10 phút + 2 giây
- Il capo arbitro
- —
- Direttore del torneo
- —
- organizzatore
- CLB Kiện tướng tương lai
- Elo Calcolo
- -
- media di età Elo
- 2405 / 8
- Entrati
- 13
- Abbinamenti Programma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Annuncio dell'organizzatore
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteAnnuncio dell'organizzatore
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteClassifica
| Rango | № | Giocatore | Categoria | Associazione | FED | Elo | punti | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Trần Phúc Hưng | U07 | U09 | STA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn Gia Khánh | U09 | U09 | TTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Ngô Lê Quang Đăng | U09 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | U09 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Minh Trí | U09 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Phạm Minh Quân | U09 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Trần Tùng Lâm | U08 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | U07 | U09 | TNV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đặng Đức Đạt | U09 | U09 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đỗ Khánh Nam | U09 | U09 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Phạm Hải Nam | U09 | U09 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Phạm Tiến Minh | — | U09 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Bùi Thanh Phong | U07 | U09 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spareggi tecnici ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)