Chess Master tháng 10 Lớp thứ 4 tháng 10
Data di aggiornamento del torneo: Dati del giocatore, Storico Classifica. Alcune sezioni non sono temporaneamente disponibili.
Dettagli del torneo
- Il torneo
- Chess Master tháng 10 Lớp thứ 4 tháng 10
- Federazione
- Vietnam ( VIE )
- date
- 2026-10-21
- Il formato
- Svizzera
- Turni
- 5
- Controllo del tempo
- Rapid · 10p+0s
- Il capo arbitro
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Arbitro
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Direttore del torneo
- FM. Mạnh Tiến
- organizzatore
- CLB Chess Master
- Elo Calcolo
- -
- media Elo
- 1000
- Entrati
- 8
- Abbinamenti Programma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Annuncio dell'organizzatore
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteAnnuncio dell'organizzatore
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteClassifica finale Dopo 5 Turni
| Rango | № | Giocatore | FED | Elo | punti | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Phí Đình Đăng Khoa | — | — | — | 4,5 | 0 | 13 | 4 | 2 |
| 2 | 1 | Hoàng Quang Bách | — | — | — | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 |
| 3 | 3 | Nguyễn Chí Thành | — | — | — | 3 | 1 | 11,5 | 3 | 3 |
| 4 | 7 | Trần Thái Linh - G | — | — | — | 3 | 2 | 13,5 | 2 | 2 |
| 5 | 4 | Nguyễn Hữu Hải Phong | — | — | — | 2 | 0 | 12 | 1 | 2 |
| 6 | 6 | Thịnh Minh Khôi | — | — | — | 1,5 | 0 | 14 | 1 | 3 |
| 7 | 8 | Nguyễn Ngọc Mai Chi - G | — | — | — | 1,5 | 0 | 12,5 | 1 | 3 |
| 8 | 2 | Hứa Tường Nhật Minh | — | — | — | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 |
Spareggi tecnici ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Spareggi tecnici Variabile (2023) (Punti di partita) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)