GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA
Data di aggiornamento del torneo: Dati del giocatore. Alcune sezioni non sono temporaneamente disponibili.
Dettagli del torneo
- Il torneo
- GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA
- Federazione
- Vietnam ( VIE )
- date
- 2026-10-18
- Il formato
- Svizzera
- Turni
- 7
- Controllo del tempo
- Rapid · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
- Il capo arbitro
- THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
- Il vice capo arbitro
- THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
- Arbitro
- THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
- Direttore del torneo
- THẦY HÀ VĂN NGỌC
- organizzatore
- TRƯỜNG THPT SÀO NAM
- Elo Calcolo
- -
- media Elo
- 1000
- Entrati
- 122
- Abbinamenti Programma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Annuncio dell'organizzatore
CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteAnnuncio dell'organizzatore
CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.
Informazioni sulla fonte
Visualizza sorgenteClassifica
| Rango | № | Giocatore | Associazione | FED | Elo | punti | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Cao, Khải Du | U16 | A12 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đặng, Minh Phát | U18 | B03 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đào, Nguyễn Kim Ngân | G18 | C01 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đầu, Vũ Quang Thanh | U16 | A26 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đinh, Thị Thuỳ Dương | G16 | A06 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đỗ, Thị Ngọc Oanh | G16 | A25 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đỗ, Văn Quân | U18 | B14 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đoàn, Ngọc Phúc | U18 | C03 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Dương, Bảo Ngọc | G18 | B02 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Dương, Quang Đại | U16 | A06 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Hà, Ngọc Hoàng Duy | U16 | A27 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Hà, Phước Bảo | U18 | B08 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Hồ, Hoàng Khải | U18 | C10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Hồ, Ngọc Quỳnh Hương | G18 | C04 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Hồ, Sỹ Thanh Duy | U18 | C11 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Hoàng, Công Huyền Thuận | U16 | A15 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Hoàng, Kim Nguyên | G16 | A03 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Hoàng, Minh Khang | U18 | B06 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Huỳnh, Bá Quân | U16 | A03 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Huỳnh, Đỗ Thùy Dung | G16 | A07 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Huỳnh, Tấn Hoàng | U18 | C05 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Huỳnh, Văn Hiệp Đức | U16 | A13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Huỳnh, Văn Quỳnh Thư | G16 | A14 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Lê, Bảo Trinh | G18 | B05 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Lê, Đình Huy Hoàng | U16 | A29 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Lê, Đình Huy Hoàng | G16 | A29 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Lê, Đức Bảo An | U16 | A14 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Lê, Hoàng Trí | U16 | A23 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Lê, Ngọc Sang | U16 | A08 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Lê, Nguyễn Trọng Nghĩa | U16 | A18 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Lê, Nhã Phương | G18 | C13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Lê, Thị Bảo Ngọc | G16 | A23 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Lê, Thị Thịnh | G18 | C08 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Lê, Trung Huy | U18 | B04 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Lương, Thị Hoài Thương | G16 | A09 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Lưu, Nguyễn Khánh Linh | G16 | A17 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Lưu, Phương Thanh Trúc | G16 | A20 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Lưu, Thị Bảo Hân | G16 | A08 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Lưu, Thị Kim Hằng | G18 | B04 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Lưu, Thị Mỹ Phúc | G18 | C12 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Lưu, Thị Như Ý | G18 | B14 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Ngô, Đỗ Khắc Hiếu | U16 | A10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Ngô, Hoài Ân | G16 | A12 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Ngô, Phi Tuấn Anh | U18 | C13 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Ngô, Thiên Hương | G16 | A24 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Spareggi tecnici ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Spareggi tecnici Variabile (2023) (Punti di partita, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)