Pusat turnamenStatus tidak diketahui#1524808
HỘI THAO MÔN CỜ TƯỚNG CỤM THI ĐUA - VHTT KHU VỰC PHÍA BẮC NĂM 2026 CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 30 NĂM THÀNH LẬP CÔNG ĐOÀN TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM - CTCP
Vietnam ( VIE )2026/10/23 – 2026/10/23Swiss · 5 BabakVietnam ( VIE )10/23 – 10/23Swiss · 5 BabakCepat · 15 phútrata-rata Rating 100011 pemain
Update data turnamen: Detail pemain, Sejarah Peringkat. Beberapa bagian tidak tersedia sementara.
Detail turnamen
- Pertandingan
- HỘI THAO MÔN CỜ TƯỚNG CỤM THI ĐUA - VHTT KHU VỰC PHÍA BẮC NĂM 2026 CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 30 NĂM THÀNH LẬP CÔNG ĐOÀN TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM - CTCP
- Federasi
- Vietnam ( VIE )
- Lokasi
- —
- Tarikh
- 2026-10-23
- Format
- Swiss
- Babak
- 5
- kontrol waktu
- Cepat · 15 phút
- Kepala Arbitrase
- —
- arbitrase
- Nguyễn Đình Lịch
- Direktur turnamen
- —
- Organisasi
- —
- Rating Perhitungan
- -
- rata-rata Rating
- 1000
- Masuk
- 11
- Pasangan pertandingan program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Sumber informasi
Lihat sumberSumber informasi
Lihat sumberPeringkat
| Ranking | № | Pemain | FED | Rating | Poin | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nguyễn Thành, Hưng | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | 2 | Phạm Công, Khanh | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn Văn, Tiến | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi Hữu, Chính | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 6 | Phạm Xuân, Thuận | VIE | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 11 | Nguyễn Vũ, Thái | VIE | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 1 |
| 7 | 5 | Đặng Ánh, Dương | VIE | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| 8 | 8 | Bùi Minh, Hưng | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 9 | 9 | Lê Thị Bích, Phượng | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 10 | 10 | Vũ Văn, Cộng | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 11 | 1 | Lê Quang, Đạc | VIE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Pada peringkat akhir · 11 pemain
Kriteria pemecah seri ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black
RankingPemainPoin
1Nguyễn Thành, HưngVIE · 0 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
2Phạm Công, KhanhVIE · 0 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Nguyễn Văn, TiếnVIE · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bùi Hữu, ChínhVIE · 0 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Phạm Xuân, ThuậnVIE · 0 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nguyễn Vũ, TháiVIE · 0 · № 110,5TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 1
7Đặng Ánh, DươngVIE · 0 · № 50,5TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0
8Bùi Minh, HưngVIE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
9Lê Thị Bích, PhượngVIE · 0 · № 90TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
10Vũ Văn, CộngVIE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
11Lê Quang, ĐạcVIE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 1 · TB3 0