Pusat turnamenStatus tidak diketahui#1524210

Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 12

Vietnam ( VIE )Trường THCS&THPT Marie Curie2026/10/24 – 2026/10/24Swiss · 5 BabakVietnam ( VIE ) · Trường THCS&THPT Marie Curie10/24 – 10/24Swiss · 5 BabakCepat · 10 phút mỗi bênrata-rata Rating 100014 pemain

Update data turnamen: Daftar Mulai, Jadwal, Pasangan pertandingan, Detail pemain, Sejarah Peringkat. Beberapa bagian tidak tersedia sementara.

Kepala Arbitrase
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Direktur turnamen
Trường THCS&THPT Marie Curie
Organisasi
Trường THCS&THPT Marie Curie
Rating Perhitungan
-
Lokasi
Trường THCS&THPT Marie Curie ↗
rata-rata Rating
1000
Pasangan pertandingan program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detail turnamen
Pertandingan
Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 12
Federasi
Vietnam ( VIE )
Tarikh
2026-10-24
Format
Swiss
Babak
5
kontrol waktu
Cepat · 10 phút mỗi bên
Kepala Arbitrase
Th.s Nguyễn Trọng Tiền
Direktur turnamen
Trường THCS&THPT Marie Curie
Organisasi
Trường THCS&THPT Marie Curie
Rating Perhitungan
-
rata-rata Rating
1000
Masuk
14
Pasangan pertandingan program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Sumber informasi

Lihat sumber

Sumber informasi

Lihat sumber

Peringkat

Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 12 · Peringkat
Ranking№PemainFEDRatingPoinTB1TB2TB3TB4TB5
111Nguyễn, Thị Hà MinhMRA—304322
21Bùi, Thanh QuyếnMRA—303311
312Nguyễn, Văn QuyềnMRA—205210
42Đào, Trung ThànhMRA—204,5210
514Phạm, Quang TiếnMRA—204211
66Nguyễn, Đức AnhMRA—203210
79Nguyễn, Hồng Minh QuangMRA—1,503121
88Nguyễn, Hải MinhMRA—105121
910Nguyễn, Sĩ LâmMRA—104,5110
104Đỗ, Hải NamMRA—104,5010
117Nguyễn, Đức Anh TuấnMRA—104120
1213Phạm, Hoàng AnhMRA—103120
135Hoàng, Minh ĐăngMRA—0,503020
143nguyễn, đình minhMRA—003020
Pada peringkat akhir · 14 pemain
Kriteria pemecah seri ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingPemainPoin
1Nguyễn, Thị Hà MinhMRA · — · № 113TB1 0 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
2Bùi, Thanh QuyếnMRA · — · № 13TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1
3Nguyễn, Văn QuyềnMRA · — · № 122TB1 0 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0
4Đào, Trung ThànhMRA · — · № 22TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0
5Phạm, Quang TiếnMRA · — · № 142TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
6Nguyễn, Đức AnhMRA · — · № 62TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0
7Nguyễn, Hồng Minh QuangMRA · — · № 91,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
8Nguyễn, Hải MinhMRA · — · № 81TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
9Nguyễn, Sĩ LâmMRA · — · № 101TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
10Đỗ, Hải NamMRA · — · № 41TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
11Nguyễn, Đức Anh TuấnMRA · — · № 71TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
12Phạm, Hoàng AnhMRA · — · № 131TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
13Hoàng, Minh ĐăngMRA · — · № 50,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
14nguyễn, đình minhMRA · — · № 30TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0