Pusat turnamenStatus tidak diketahui#1521957
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 12-13
Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Swiss · 7 BabakVietnam ( VIE )10/31 – 11/07Swiss · 7 BabakRata-rata Rating / usia 1000 / 1117 pemain
Update data turnamen: Detail pemain. Beberapa bagian tidak tersedia sementara.
Detail turnamen
- Pertandingan
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 12-13
- Federasi
- Vietnam ( VIE )
- Lokasi
- —
- Tarikh
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- Format
- Swiss
- Babak
- 7
- kontrol waktu
- —
- Kepala Arbitrase
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Direktur turnamen
- Trịnh Thế Truyền
- Organisasi
- —
- Rating Perhitungan
- -
- Rata-rata Rating / Umur rata-rata
- 1000 / 11
- Masuk
- 17
- Pasangan pertandingan program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Sumber informasi
Lihat sumberSumber informasi
Lihat sumberPeringkat
| Ranking | № | Pemain | FED | Rating | Poin | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đặng Thị Anh Thơ | VOM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Giang Trang Uyên | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Hoàng Ngọc Chinh | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lê Thị Minh Tâm | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Ngô Thu Hiền | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn An Mộc | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Hoàng Bảo Trang | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Ngọc Diệp | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Yến Nhi | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Trần Khánh Linh | XHQ | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Trần Minh Châu | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Vi Ngọc Bích | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Võ Trần Ánh Dương | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Vương Thị Phúc Khánh | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pada peringkat akhir · 17 pemain
Kriteria pemecah seri ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankingPemainPoin
1Bùi Khánh ChiXPN · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Đặng Thị Anh ThơVOM · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Giang Trang UyênPVT · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Hoàng Ngọc ChinhXBN · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Lê Thị Minh TâmXLT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Ngô Thu HiềnPVT · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Nguyễn An MộcXVX · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Hoàng Bảo TrangTHS · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Ngọc ÁnhXBN · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Nguyễn Ngọc DiệpPNT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Nguyễn Thị Ngọc LanXPN · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Yến NhiHYC · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Trần Khánh LinhXHQ · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Trần Minh ChâuXLT · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Vi Ngọc BíchXVX · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Võ Trần Ánh DươngHYC · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Vương Thị Phúc KhánhPNT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0