Turnirski centarNepoznat status#1523646
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI
Vijetnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Švicarska · 7 KolaVijetnam ( VIE )10/14 – 10/14Švicarska · 7 KolaProsječno Rejting 170317 igrači
Aktualizirani podaci o natjecanju: Podaci o igraču. Neki odjeljci su privremeno nedostupni.
Detalji turnira
- Turneja
- GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI
- Federacija
- Vijetnam ( VIE )
- Lokacija
- —
- Datum
- 2026-10-14
- Formatiranje
- Švicarska
- Kola
- 7
- Vrijeme kontrole
- —
- Glavni arbiter
- —
- Natječajni direktor
- —
- Organizator
- —
- Rejting izračun
- -
- Prosječno Rejting
- 1703
- ulaznici
- 17
- Parovi program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Izvor informacija
Pogledaj izvorIzvor informacija
Pogledaj izvorPoredak
| Rankovi | № | Igrač | FED | Rejting | točke | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Trần Bảo An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Trần Kiều Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hoàng Minh Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đinh La Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Ngọ̣c Gia Hân | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Gia Hân | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đinh Quỳnh Hương | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hồ Ngân Khánh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Vũ Ngọc Ban Mai | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Hà My | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Phạm Ngọc Hà My | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Phùng Đỗ Kim Ngân | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hồ Minh Ngọc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Phương Nguyên | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Vân Phương | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Quỳnh Vi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Bùi Tú Linh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
U posljednjem rangu · 17 igrači
Dodatni kriteriji ▾
TB1: Izravno susretanje (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankoviIgračtočke
1Trần Bảo An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Trần Kiều Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Hoàng Minh Anh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đinh La Chi · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nguyễn Ngọ̣c Gia Hân · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Gia Hân · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đinh Quỳnh Hương · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hồ Ngân Khánh · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Vũ Ngọc Ban Mai · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Hà My · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Phạm Ngọc Hà My · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Phùng Đỗ Kim Ngân · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Hồ Minh Ngọc · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Phương Nguyên · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Vân Phương · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Quỳnh Vi · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Bùi Tú Linh · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0