KappingarmiðstøðÓkend støða#1526529

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NỮ

Vjetnam ( VIE )PHÒNG HỘI TRƯỜNG-TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ2026/10/25 – 2026/10/25Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE ) · PHÒNG HỘI TRƯỜNG-TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ10/25 – 10/25Swiss-skipan · 7 umførVanligt talv · 30 PHÚT TỰ DO+ 5 PHÚT ĐỒNG HỒ CHO MỖI BÊNMiðalstyrkital / aldur 1000 / 1523 telvarar

Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.

Høvuðsdómari
THẦY TRÌNH
Dómarar
THẦY HÙNG
Kappingarleiðari
BAN GIÁM HIỆU
Fyriskipari
TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ
Útrokning av styrkitali
-
Staður
PHÒNG HỘI TRƯỜNG-TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ ↗
Miðalstyrkital / miðalaldur
1000 / 15
Uppsetingarforrit
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kappingarupplýsingar
Kapping
HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NỮ
Samband
Vjetnam ( VIE )
Dagur
2026-10-25
Kappingarháttur
Swiss-skipan
Umfør
7
Tíðareftirlit
Vanligt talv · 30 PHÚT TỰ DO+ 5 PHÚT ĐỒNG HỒ CHO MỖI BÊN
Høvuðsdómari
THẦY TRÌNH
Dómarar
THẦY HÙNG
Kappingarleiðari
BAN GIÁM HIỆU
Fyriskipari
TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ
Útrokning av styrkitali
-
Miðalstyrkital / miðalaldur
1000 / 15
Luttakarar
23

Boð frá fyriskipara

1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026 - Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván - Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván 3. Hình thức thi đấu: - Tổng số ván đấu: 7 Ván - Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Boð frá fyriskipara

1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026 - Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván - Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván 3. Hình thức thi đấu: - Tổng số ván đấu: 7 Ván - Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Støða

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NỮ · Støða
PlássNr.TelvariFEDStyrkitalStigTB1TB2TB3TB4TB5
11Đinh, Thị Thùy TrangNVC—000000
22Đoàn, Nhã TrúcNVC—000000
33Đoàn, Thị Bảo TrâmNVC—000000
44Hồ, Nguyễn Thùy TrâmNVC—000000
55Lê, Nhật Bảo NgânNVC—000000
66Lưu, Ngọc HânNVC—000000
77Mai, Thảo NgânNVC—000000
88Nguyễn, Dương Gia NghĩaNVC—000000
99Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưNVC—000000
1010Nguyễn, Hoàng Thuỳ TrâmNVC—000000
1111Nguyễn, Ngọc Như ÝNVC—000000
1212Nguyễn, Nguyễn Quỳnh TrâmNVC—000000
1313Nguyễn, Quỳnh Thảo NhưNVC—000000
1414Nguyễn, Thị Hoài ThươngNVC—000000
1515Nguyễn, Thị Mỹ HyNVC—000000
1616Nguyễn, Thị Thu ThảoNVC—000000
1717Nguyễn, Thị Trúc PhươngNVC—000000
1818Phạm, Nhã QuỳnhNVC—000000
1919Phan, Thị Như QuỳnhNVC—000000
2020Trần, Đoàn Hồng TrúcNVC—000000
2121Trần, Thị Minh ThưNVC—000000
2222Trần, Thị Thuý AnNVC—000000
2323Võ, Thị Như ÝNVC—000000
Eftir endaligari støðu · 23 telvarar
Korrektión ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)

PlássTelvariStig
1Đinh, Thị Thùy TrangNVC · — · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đoàn, Nhã TrúcNVC · — · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đoàn, Thị Bảo TrâmNVC · — · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hồ, Nguyễn Thùy TrâmNVC · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Lê, Nhật Bảo NgânNVC · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lưu, Ngọc HânNVC · — · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Mai, Thảo NgânNVC · — · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn, Dương Gia NghĩaNVC · — · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưNVC · — · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn, Hoàng Thuỳ TrâmNVC · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn, Ngọc Như ÝNVC · — · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn, Nguyễn Quỳnh TrâmNVC · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn, Quỳnh Thảo NhưNVC · — · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn, Thị Hoài ThươngNVC · — · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn, Thị Mỹ HyNVC · — · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn, Thị Thu ThảoNVC · — · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn, Thị Trúc PhươngNVC · — · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phạm, Nhã QuỳnhNVC · — · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phan, Thị Như QuỳnhNVC · — · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Trần, Đoàn Hồng TrúcNVC · — · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Trần, Thị Minh ThưNVC · — · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Trần, Thị Thuý AnNVC · — · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Võ, Thị Như ÝNVC · — · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0