KappingarmiðstøðKomandi#1524955
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi
Vjetnam ( VIE )Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt2026/10/31 – 2026/11/01Swiss-skipan · 9 umførVjetnam ( VIE ) · Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt10/31 – 11/01Swiss-skipan · 9 umførMiðalstyrkital / aldur 1000 / 10196 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 9
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- —
- Fyriskipari
- —
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1000 / 10
- Luttakarar
- 196
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
Eftir endaligari støðu · 196 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
PlássTelvariStig
1Biện, Hữu PhúcHNH · 0 · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Đức BảoNBD · 0 · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bùi, Gia BảoLBL · 0 · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bùi, Gia Thiện NhânLGK · 0 · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bùi, Hoàng KhangYIR · 0 · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Bùi, Lý Hải NamTVL · 0 · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Bùi, Minh QuânLTK · 0 · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Cao, Hoàng PhátTXA · 0 · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Cao, Thanh NamTTN · 0 · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Châu, Ngọc Hoàng PhúcXAN · 0 · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Dương Hiển Thiện Hiếu,TPE · 0 · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Dương, Minh HóaTTD · 0 · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Đào, Trọng PhúcDTL · 0 · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Đặng, Huỳnh Gia KhangTTD · 0 · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Đặng, Huỳnh Quang HuyYIR · 0 · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Đặng, Quốc KhánhCFC · 0 · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Đặng, Quốc Thiên BảoLDV · 0 · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Địch, Nguyễn Hoàng AnDR1 · 0 · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Đinh, Hoàng Gia HuyNGD · 0 · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Đinh, Quang MinhBVD · 0 · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Đinh, Thành NhânDVL · 0 · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Đinh, Trọng Nhật MinhMLI · 0 · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Đinh, Xuân PhúcXHO · 0 · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Đoàn, Hồng PhúcCAX · 0 · Nr. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Đoàn, Phan Minh QuangXAN · 0 · Nr. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Đỗ, Tấn ĐạtCFC · 0 · Nr. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Đồng, Nguyễn Thiện ĐứcLDG · 0 · Nr. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Hà, Đặng Trọng KiênCLY · 0 · Nr. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Hà, Gia LâmHPT · 0 · Nr. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Hà, Minh TúTVL · 0 · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Hà, Quốc BảoTTH · 0 · Nr. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Hoàng, Gia HuyLCY · 0 · Nr. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Hoàng, Gia LâmNGT · 0 · Nr. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Hoàng, Lê Minh HảiTTD · 0 · Nr. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Hoàng, Ngọc QuangBPT · 0 · Nr. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Hoàng, Phạm Nhất AnhNTL · 0 · Nr. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Hoàng, Phúc HuyLNA · 0 · Nr. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Hồ, Anh DũngNTL · 0 · Nr. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Hồ, Phi HùngBUG · 0 · Nr. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Hồ, Phúc AnXHO · 0 · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Hồ, Thiên PhúCLY · 0 · Nr. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Huỳnh, Quang BìnhTCJ · 0 · Nr. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Khuất, Võ Minh KhangDR1 · 0 · Nr. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Lăng, Trần Đông QuânPOI · 0 · Nr. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Lâm, Thái KhangLQL · 0 · Nr. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46Lê, Đăng KhôiLDT · 0 · Nr. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Lê, Đình LộcLDT · 0 · Nr. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Lê, Gia HuyDLB · 0 · Nr. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Lê, Gia PhátMDC · 0 · Nr. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50Lê, Gia PhúcMLI · 0 · Nr. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0