KappingarmiðstøðKomandi#1523970
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123
Vjetnam ( VIE )Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ2026/10/28 – 2026/10/28Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE ) · Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ10/28 – 10/28Swiss-skipan · 7 umførMiðalstyrkital / aldur 1000 / 740 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-28
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- Trần Nguyễn Đăng Khoa
- Kappingarleiðari
- —
- Fyriskipari
- Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1000 / 7
- Luttakarar
- 40
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
Eftir endaligari støðu · 40 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig, lægsta frádrigið) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Bùi Lê An Nhiên · — · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đinh Ngọc Hân · — · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Dương Minh Thư · — · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Dương Thanh Trúc · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hồ Mai Thiên Kim · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hồ Mai Thiên Ngân · — · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hoàng Nguyễn An Nhiên · — · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Huỳnh Lê Bảo Ngân · — · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Huỳnh Ngọc Thanh Phương · — · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lê An Di · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Cát Khánh Đan · — · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lê Hoàng Bảo Vy · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Phương Anh · — · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Quỳnh Nhi · — · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Ngô Nguyễn Đan Lê · — · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Hoàng Bảo Anh · — · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Hoàng Tâm Anh · — · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Hoàng Thanh Trúc · — · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Khoa Gia Hân · — · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Ngô Ánh Dương · — · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Ngọc Anh Thư · — · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên · — · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Ngọc Hà Anh · — · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Nguyên · — · Nr. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Thị Ngọc Hân · — · Nr. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Uyên Nhi · — · Nr. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Võ An Bình · — · Nr. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Ông Huyền Diệp · — · Nr. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Phạm Ngọc Bảo An · — · Nr. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Phan Ngọc Diễm My · — · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phan Thị Ánh Dương · — · Nr. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Thái Tuệ Linh · — · Nr. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Trần Gia Mẫn · — · Nr. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Trần Khánh Nghi · — · Nr. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Khánh Ngọc · — · Nr. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trần Ngọc Mai Anh · — · Nr. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trịnh Lam Anh · — · Nr. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Trương Khôi Diệp · — · Nr. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trương Khuê Diệp · — · Nr. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trương Thị Ngọc An · — · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0