KappingarmiðstøðÓkend støða#1523757

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 1,2,3

Vjetnam ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01Swiss-skipan · 7 umførSnartalv · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10Miðalstyrkital 100051 telvarar

Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.

Høvuðsdómari
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Kappingarleiðari
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Fyriskipari
Trường TH & THCS Hòa Cường
Útrokning av styrkitali
-
Staður
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
Miðalstyrkital
1000
Uppsetingarforrit
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kappingarupplýsingar
Kapping
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 1,2,3
Samband
Vjetnam ( VIE )
Dagur
2026-10-21 – 2026-11-01
Kappingarháttur
Swiss-skipan
Umfør
7
Tíðareftirlit
Snartalv · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
Høvuðsdómari
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Kappingarleiðari
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Fyriskipari
Trường TH & THCS Hòa Cường
Útrokning av styrkitali
-
Miðalstyrkital
1000
Luttakarar
51

Boð frá fyriskipara

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Boð frá fyriskipara

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

Upprunaupplýsingar

Sí uppruna

Støða

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 1,2,3 · Støða
PlássNr.TelvariFEDStyrkitalStigTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Nguyễn Gia An3/2—000000
22Cao, Bảo Hân1/7—000000
33Đặng, An Nhiên2/2—000000
44Đặng, Hoài An Nhiên3/9—000000
55Đặng, Ngọc Anh2/8—000000
66Đặng, Phan Minh Phương2/7—000000
77Đoàn, Ngọc Cát Tiên1/7—000000
88Dương, Ngọc Bảo Châu2/3—000000
99Hồ, Lê Phương Trinh2/2—000000
1010Huỳnh, Thục Miên1/4—000000
1111Lê, Gia Hân3/2—000000
1212Lê, Linh Đan1/2—000000
1313Lê, Minh Thư3/3—000000
1414Lê, Nguyễn Khánh An1/3—000000
1515Lục, Hoàng Minh Anh1/2—000000
1616Mai, Lê Như2/3—000000
1717Ngô, Quỳnh Chi3/3—000000
1818Nguyễn, An Nguyên1/2—000000
1919Nguyễn, Gia Hân3/1—000000
2020Nguyễn, Hoàng Ái Minh1/1—000000
2121Nguyễn, Hồng Ngọc2/6—000000
2222Nguyễn, Khánh Hương3/8—000000
2323Nguyễn, Khánh Nhi3/2—000000
2424Nguyễn, Lê Linh Đan2/8—000000
2525Nguyễn, Ngọ Bảo An1/4—000000
2626Nguyễn, Ngọc An Nhiên2/6—000000
2727Nguyễn, Ngọc Hân3/9—000000
2828Nguyễn, Ngọc Khánh3/2—000000
2929Nguyễn, Ngọc Minh Anh1/1—000000
3030Nguyễn, Ngọc Song Thư2/4—000000
3131Nguyễn, Ngọc Uyên Nhi1/3—000000
3232Nguyễn, Thảo Nhi2/4—000000
3333Nguyễn, Trần An Nhiên2/1—000000
3434Nguyễn, Tú Uyên3/6—000000
3535Nguyễn, Võ Châu Giang2/2—000000
3636Nguyễn, Võ Thùy Anh2/7—000000
3737Nguyễn, Vũ Minh Thư2/1—000000
3838Phạm, Phương Thảo2/2—000000
3939Phan, Gia Hân1/2—000000
4040Phan, Ngọc Hân1/3—000000
4141Phan, Ngọc Trúc Nhã3/7—000000
4242Tạ, Lê Phương Kim1/3—000000
4343Trần, Gia Hân3/8—000000
4444Trần, Hoàng Bảo Châu1/6—000000
4545Trần, Huyền My1/1—000000
4646Trần, Ngọc Như Ý3/7—000000
4747Trần, Nguyễn Huyền Vy3/1—000000
4848Trần, Nguyễn Quỳnh Anh2/9—000000
4949Trương, Lê Nhã Tiên2/1—000000
5050Vũ, Hoàng Tuệ Lâm1/5—000000
Eftir endaligari støðu · 51 telvarar
Korrektión ▾

TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

PlássTelvariStig
1Bùi, Nguyễn Gia An3/2 · — · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Cao, Bảo Hân1/7 · — · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đặng, An Nhiên2/2 · — · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng, Hoài An Nhiên3/9 · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đặng, Ngọc Anh2/8 · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đặng, Phan Minh Phương2/7 · — · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đoàn, Ngọc Cát Tiên1/7 · — · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Dương, Ngọc Bảo Châu2/3 · — · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hồ, Lê Phương Trinh2/2 · — · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Huỳnh, Thục Miên1/4 · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê, Gia Hân3/2 · — · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lê, Linh Đan1/2 · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê, Minh Thư3/3 · — · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê, Nguyễn Khánh An1/3 · — · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Lục, Hoàng Minh Anh1/2 · — · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Mai, Lê Như2/3 · — · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Ngô, Quỳnh Chi3/3 · — · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn, An Nguyên1/2 · — · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn, Gia Hân3/1 · — · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn, Hoàng Ái Minh1/1 · — · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn, Hồng Ngọc2/6 · — · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn, Khánh Hương3/8 · — · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn, Khánh Nhi3/2 · — · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn, Lê Linh Đan2/8 · — · Nr. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn, Ngọ Bảo An1/4 · — · Nr. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn, Ngọc An Nhiên2/6 · — · Nr. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn, Ngọc Hân3/9 · — · Nr. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn, Ngọc Khánh3/2 · — · Nr. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn, Ngọc Minh Anh1/1 · — · Nr. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn, Ngọc Song Thư2/4 · — · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn, Ngọc Uyên Nhi1/3 · — · Nr. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Nguyễn, Thảo Nhi2/4 · — · Nr. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn, Trần An Nhiên2/1 · — · Nr. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn, Tú Uyên3/6 · — · Nr. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn, Võ Châu Giang2/2 · — · Nr. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn, Võ Thùy Anh2/7 · — · Nr. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn, Vũ Minh Thư2/1 · — · Nr. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Phạm, Phương Thảo2/2 · — · Nr. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Phan, Gia Hân1/2 · — · Nr. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Phan, Ngọc Hân1/3 · — · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Phan, Ngọc Trúc Nhã3/7 · — · Nr. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Tạ, Lê Phương Kim1/3 · — · Nr. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Trần, Gia Hân3/8 · — · Nr. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Trần, Hoàng Bảo Châu1/6 · — · Nr. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Trần, Huyền My1/1 · — · Nr. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Trần, Ngọc Như Ý3/7 · — · Nr. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Trần, Nguyễn Huyền Vy3/1 · — · Nr. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Trần, Nguyễn Quỳnh Anh2/9 · — · Nr. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Trương, Lê Nhã Tiên2/1 · — · Nr. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Vũ, Hoàng Tuệ Lâm1/5 · — · Nr. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0