KappingarmiðstøðÓkend støða#1523644
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI
Vjetnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE )10/14 – 10/14Swiss-skipan · 7 umførMiðalstyrkital 172017 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Staður
- —
- Dagur
- 2026-10-14
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- —
- Fyriskipari
- —
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1720
- Luttakarar
- 17
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn Khánh An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Lê Khánh Xuân An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Phạm Nguyễn Minh An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Phan Cát Tiên An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nông Võ Trâm Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Phương Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Minh Châu | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Quỳnh Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Võ Mai Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Dương Hải Chi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Ngọc Hà | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Cao Khả Hân | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Vũ Ngân Khánh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Trần Lê Khánh Linh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Bùi Thị Kim Ngọc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Trần Lan Nhi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Bùi Hồng Thanh Trà | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 17 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
PlássTelvariStig
1Nguyễn Khánh An · — · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Lê Khánh Xuân An · — · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Phạm Nguyễn Minh An · — · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Phan Cát Tiên An · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nông Võ Trâm Anh · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Phương Anh · — · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Minh Châu · — · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Quỳnh Chi · — · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Võ Mai Chi · — · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Dương Hải Chi · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Ngọc Hà · — · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Cao Khả Hân · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Vũ Ngân Khánh · — · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Trần Lê Khánh Linh · — · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Bùi Thị Kim Ngọc · — · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Trần Lan Nhi · — · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Bùi Hồng Thanh Trà · — · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0