KappingarmiðstøðÓkend støða#1523279
GIẢI THI ĐẤU CÁC MÔN THỂ THAO NGƯỜI CAO TUỔI PHƯỜNG PHƯƠNG LIỆT NĂM 2026
Vjetnam ( VIE )2026/10/23 – 2026/10/23Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE )10/23 – 10/23Swiss-skipan · 7 umførKviktalv · 23/10/2026Miðalstyrkital / aldur 1000 / 6713 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara, Varðveittar støður. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- GIẢI THI ĐẤU CÁC MÔN THỂ THAO NGƯỜI CAO TUỔI PHƯỜNG PHƯƠNG LIỆT NĂM 2026
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Staður
- —
- Dagur
- 2026-10-23
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 23/10/2026
- Høvuðsdómari
- —
- Kappingarleiðari
- —
- Fyriskipari
- —
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1000 / 67
- Luttakarar
- 13
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn, Hồng Sơn | T22 | — | 4 | 0 | 15 | 18 | 2 | 1 |
| 2 | 8 | Nguyễn, Minh Tuyên | T08 | — | 4 | 0 | 13 | 14,5 | 2 | 2 |
| 3 | 7 | Nguyễn, Linh | T09 | — | 4 | 0 | 12,5 | 13,5 | 2 | 1 |
| 4 | 11 | Trần, Luận | T12 | — | 3,5 | 0 | 11,5 | 13 | 2 | 1 |
| 5 | 9 | Nguyễn, Trí Tuệ | T13 | — | 3 | 0 | 12 | 13 | 3 | 1 |
| 6 | 13 | Vũ, Mạnh Long | T13 | — | 3 | 0 | 10,5 | 11,5 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | Lê, Xuân Áp | T15 | — | 2,5 | 0 | 12 | 13 | 3 | 0 |
| 8 | 10 | Thái, Văn Hòa | T08 | — | 2 | 0 | 13,5 | 15,5 | 2 | 1 |
| 9 | 1 | Đoàn, Đức Thành | T13 | — | 1 | 0 | 12,5 | 13,5 | 2 | 0 |
| 10 | 2 | Lê, Đình Ái | T18 | — | 1 | 0 | 10,5 | 11,5 | 2 | 0 |
| 11 | 5 | Nguyễn, Hoàng Danh | T18 | — | 1 | 0 | 9,5 | 10,5 | 1 | 0 |
| 12 | 4 | Nghiêm, Tiến Dũng | T16 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 12 | Trần, Trọng Khải | T07 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 13 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig, lægsta frádrigið) · TB3: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Nguyễn, Hồng SơnT22 · — · Nr. 64TB1 0 · TB2 15 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 1
2Nguyễn, Minh TuyênT08 · — · Nr. 84TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2
3Nguyễn, LinhT09 · — · Nr. 74TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 1
4Trần, LuậnT12 · — · Nr. 113,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 1
5Nguyễn, Trí TuệT13 · — · Nr. 93TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1
6Vũ, Mạnh LongT13 · — · Nr. 133TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 1
7Lê, Xuân ÁpT15 · — · Nr. 32,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 0
8Thái, Văn HòaT08 · — · Nr. 102TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 1
9Đoàn, Đức ThànhT13 · — · Nr. 11TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 0
10Lê, Đình ÁiT18 · — · Nr. 21TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 0
11Nguyễn, Hoàng DanhT18 · — · Nr. 51TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 0
12Nghiêm, Tiến DũngT16 · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Trần, Trọng KhảiT07 · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0