KappingarmiðstøðLiðugt#1522307
Giải đấu vô địch Chess 1 - Tháng 10
Vjetnam ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19Swiss-skipan · 5 umførVjetnam ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội10/19 – 10/19Swiss-skipan · 5 umførKviktalv · 10 phút/vánMiðalstyrkital 100011 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara, Varðveittar støður. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải đấu vô địch Chess 1 - Tháng 10
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-19
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 5
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 10 phút/ván
- Høvuðsdómari
- NA Trần Mạnh Tiến
- Dómarar
- Lê Hồng Minh Ngọc
- Kappingarleiðari
- CLB Chess Master
- Fyriskipari
- —
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 11
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaEndalig støða eftir 5 umfør
| Pláss | Nr. | Telvari | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Hoàng Anh Nhật Duy | — | — | 5 | 0 | 7 | 12 | 5 | 2 |
| 2 | 2 | Mai Hữu Lâm Tùng | — | — | 3,5 | 0 | 7 | 12 | 3 | 3 |
| 3 | 4 | Nguyễn Gia Khánh | — | — | 3 | 0 | 7,5 | 14 | 3 | 2 |
| 4 | 6 | Nguyễn Ngọc Mai Chi | — | — | 3 | 0 | 6,5 | 12,5 | 3 | 2 |
| 5 | 7 | Phạm Vũ Minh | — | — | 3 | 0 | 6,5 | 11 | 3 | 3 |
| 6 | 9 | Trần Bảo Châu | — | — | 2,5 | 0 | 9,5 | 16 | 2 | 2 |
| 7 | 11 | Trần Thái Linh | — | — | 2,5 | 0 | 8,5 | 15 | 2 | 2 |
| 8 | 3 | Nguyễn Anh Dũng | — | — | 2 | 0 | 8 | 14 | 2 | 3 |
| 9 | 10 | Trần Quang Hưng | — | — | 2 | 0 | 6,5 | 10,5 | 2 | 2 |
| 10 | 5 | Nguyễn Minh Khôi | — | — | 2 | 0 | 5 | 9 | 1 | 2 |
| 11 | 8 | Phùng Đặng Minh Huy | — | — | 1,5 | 0 | 6,5 | 10,5 | 1 | 2 |
Eftir endaligari støðu · 11 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black
PlássTelvariStig
1Hoàng Anh Nhật Duy · — · Nr. 15TB1 0 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 2
2Mai Hữu Lâm Tùng · — · Nr. 23,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Gia Khánh · — · Nr. 43TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2
4Nguyễn Ngọc Mai Chi · — · Nr. 63TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2
5Phạm Vũ Minh · — · Nr. 73TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 3
6Trần Bảo Châu · — · Nr. 92,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 2
7Trần Thái Linh · — · Nr. 112,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2
8Nguyễn Anh Dũng · — · Nr. 32TB1 0 · TB2 8 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 3
9Trần Quang Hưng · — · Nr. 102TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2
10Nguyễn Minh Khôi · — · Nr. 52TB1 0 · TB2 5 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 2
11Phùng Đặng Minh Huy · — · Nr. 81,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2