KappingarmiðstøðLiðugt#1522143
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 5
Vjetnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/10/21Swiss-skipan · 6 umførVjetnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/21 – 10/21Swiss-skipan · 6 umførMiðalstyrkital 100018 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara, Varðveittar støður. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 5
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-21
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 6
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- Trần Anh Trí
- Kappingarleiðari
- Lion Chess Academy
- Fyriskipari
- Lion Chess Academy
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital
- 1000
- Luttakarar
- 18
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Boð frá fyriskipara
Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaBoð frá fyriskipara
Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaEndalig støða eftir 6 umfør
| Pláss | Nr. | Telvari | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nguyễn, Hà Phương | PDO | 0 | 6 | 0 | 21 | 6 |
| 2 | 1 | Hồ, Bảo Hân | PDO | 0 | 5 | 0 | 22 | 5 |
| 3 | 13 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | PDO | 0 | 5 | 0 | 16 | 5 |
| 4 | 3 | Lưu, Viễn Huyền My | PDO | 0 | 4 | 0 | 23 | 4 |
| 5 | 8 | Nguyễn, Hoàng Mai Kha | PDO | 0 | 4 | 0 | 22 | 4 |
| 6 | 14 | Nguyễn, Thái Thanh Ngân | PDO | 0 | 4 | 0 | 20 | 4 |
| 7 | 15 | Nguyễn, Thị Kim Ngân | PDO | 0 | 3 | 0 | 23 | 3 |
| 8 | 6 | Nguyễn, Hữu An Nguyên | PDO | 0 | 3 | 0 | 22 | 3 |
| 9 | 9 | Phạm, Bảo Hân | PDO | 0 | 3 | 0 | 18 | 3 |
| 10 | 11 | Nguyễn, Lâm Hoài An | PDO | 0 | 3 | 0 | 17 | 3 |
| 11 | 17 | Trần, Hoàng Victoria | PDO | 0 | 3 | 0 | 16 | 3 |
| 12 | 5 | Nguyễn, Diệu Tâm | PDO | 0 | 2 | 0 | 18 | 2 |
| 13 | 12 | Nguyễn, Ngô An Nhiên | PDO | 0 | 2 | 0 | 18 | 2 |
| 14 | 10 | Nguyễn, Kim Ngân | PDO | 0 | 2 | 0 | 18 | 2 |
| 15 | 16 | Nguyễn, Thị Ngọc Trâm | PDO | 0 | 2 | 0 | 18 | 2 |
| 16 | 2 | Hoàng, Phan Thảo Nguyên | PDO | 0 | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 17 | 4 | Nguyễn, An Nhiên | PDO | 0 | 1 | 0 | 17 | 1 |
| 18 | 18 | Trần, Lê Gia Minh | PDO | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 18 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
PlássTelvariStig
1Nguyễn, Hà PhươngPDO · 0 · Nr. 76TB1 0 · TB2 21 · TB3 6
2Hồ, Bảo HânPDO · 0 · Nr. 15TB1 0 · TB2 22 · TB3 5
3Nguyễn, Ngọc Cát TườngPDO · 0 · Nr. 135TB1 0 · TB2 16 · TB3 5
4Lưu, Viễn Huyền MyPDO · 0 · Nr. 34TB1 0 · TB2 23 · TB3 4
5Nguyễn, Hoàng Mai KhaPDO · 0 · Nr. 84TB1 0 · TB2 22 · TB3 4
6Nguyễn, Thái Thanh NgânPDO · 0 · Nr. 144TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
7Nguyễn, Thị Kim NgânPDO · 0 · Nr. 153TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
8Nguyễn, Hữu An NguyênPDO · 0 · Nr. 63TB1 0 · TB2 22 · TB3 3
9Phạm, Bảo HânPDO · 0 · Nr. 93TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
10Nguyễn, Lâm Hoài AnPDO · 0 · Nr. 113TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
11Trần, Hoàng VictoriaPDO · 0 · Nr. 173TB1 0 · TB2 16 · TB3 3
12Nguyễn, Diệu TâmPDO · 0 · Nr. 52TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
13Nguyễn, Ngô An NhiênPDO · 0 · Nr. 122TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
14Nguyễn, Kim NgânPDO · 0 · Nr. 102TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
15Nguyễn, Thị Ngọc TrâmPDO · 0 · Nr. 162TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
16Hoàng, Phan Thảo NguyênPDO · 0 · Nr. 22TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
17Nguyễn, An NhiênPDO · 0 · Nr. 41TB1 0 · TB2 17 · TB3 1
18Trần, Lê Gia MinhPDO · 0 · Nr. 180TB1 0 · TB2 5 · TB3 0