KappingarmiðstøðÓkend støða#1521946
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11
Vjetnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE )10/31 – 11/07Swiss-skipan · 7 umførMiðalstyrkital / aldur 1000 / 1051 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Staður
- —
- Dagur
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- —
- Høvuðsdómari
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Kappingarleiðari
- Trịnh Thế Truyền
- Fyriskipari
- —
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1000 / 10
- Luttakarar
- 51
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaUpprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Đức Trí | XTT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Cao Xuân Phúc | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Dương Gia Khánh | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đặng Đức Anh | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đinh Quang Ba | XTV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đỗ Mạnh Dũng | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đỗ Nhật Huy | XDX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hà Anh Quân | CUD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Hà Quang Biên | XTV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Hà Quang Hiếu | PAC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Hoàng Đức An | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Hoàng Thiên Phúc | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lê Đăng Khoa | XHL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lê Việt Hiếu | XLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Lương Gia Hiếu | XCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Lưu Xuân Khánh | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Mai Mạnh Đăng | CUD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Ngô Việt Bắc | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | XTN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Anh Sơn | HUV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Chí Hiếu | XCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Danh Dương | XTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Duy Bách | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Đăng Khôi | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Đức Thịnh | XMD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Gia Bách | PAC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Hiểu Minh | XHL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn Hoàng Thịnh | XHQ | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Hữu Thành | XTN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn Minh Đức | XDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Quang Lâm | XDX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn Tiến Dũng | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Tùng Lâm | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn Thanh Thịnh | XHC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Phạm Bảo Lâm | XHQ | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Phạm Quang Dương | XHC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Phạm Tuấn Minh | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Phạm Vũ Kỳ | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Phan Bảo Nam | XTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Tạ Tuấn Kiệt | XYK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Tào Gia Khánh | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Trần Anh Đức | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Trần Huy Hoàng | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Trần Nhật Minh | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Trần Nhật Quang | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Trần Tiến Đạt | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Trần Trường Giang | HUV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Trần Xuân Lộc | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Vi Đức Phong | DOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 51 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
PlássTelvariStig
1Bùi Đức TríXTT · — · Nr. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Cao Xuân PhúcXBN · — · Nr. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Dương Gia KhánhPTM · — · Nr. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đặng Đức AnhXBN · — · Nr. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đinh Quang BaXTV · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Mạnh DũngCHD · — · Nr. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Nhật HuyXDX · — · Nr. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Hà Anh QuânCUD · — · Nr. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Hà Quang BiênXTV · — · Nr. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Hà Quang HiếuPAC · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hoàng Đức AnXLT · — · Nr. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hoàng Thiên PhúcPPT · — · Nr. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lê Đăng KhoaXHL · — · Nr. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lê Việt HiếuXLC · — · Nr. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lương Gia HiếuXCM · — · Nr. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lưu Xuân KhánhTHS · — · Nr. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Mai Mạnh ĐăngCUD · — · Nr. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Ngô Việt BắcPPT · — · Nr. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Anh DũngXTN · — · Nr. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Anh SơnHUV · — · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Chí HiếuXCM · — · Nr. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Danh DươngXTL · — · Nr. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Duy BáchXVX · — · Nr. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Đăng KhôiPNT · — · Nr. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Đức ThịnhXMD · — · Nr. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Gia BáchPAC · — · Nr. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Hiểu MinhXHL · — · Nr. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Hoàng ThịnhXHQ · — · Nr. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Hữu ThànhXTN · — · Nr. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Minh ĐứcXDT · — · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Quang LâmXDX · — · Nr. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Tiến DũngXPN · — · Nr. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Tuấn ĐạtPVP · — · Nr. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyễn Tùng LâmXPN · — · Nr. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC · — · Nr. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Phạm Bảo LâmXHQ · — · Nr. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Phạm Quang DươngXHC · — · Nr. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Phạm Tuấn MinhHYC · — · Nr. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Phạm Vũ KỳPVP · — · Nr. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Phan Bảo NamXTB · — · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Tạ Tuấn KiệtXYK · — · Nr. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Tào Gia KhánhPTM · — · Nr. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Trần Anh ĐứcXVX · — · Nr. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Trần Huy HoàngXLT · — · Nr. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Trần Nhật MinhHYC · — · Nr. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Trần Nhật QuangPVT · — · Nr. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Trần Tiến ĐạtPNT · — · Nr. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Trần Trường GiangHUV · — · Nr. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Trần Xuân LộcPVT · — · Nr. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Vi Đức PhongDOT · — · Nr. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0